Thông tin
Dinamo Zagreb
Contract Period:
11
- Albania,KosovoQuốc gia
-
28AGE
06/10/1998
- -Vị trí
- 185 cmChiều cao
- 77 kgCân nặng
- £2.5 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Croatia
-
Giao hữu quốc tế
-
Europa League
-
Vòng loại World Cup khu vực châu Âu
-
UEFA Champions League
-
UEFA Nations League
-
Euro 2024
-
Europa Conference League
-
25-26
-
26
-
25-26
-
25-26
-
24-25
-
24-25
-
24
-
23-24
-
23-24
Thống kê cầu thủ
- 20/30GS/GP
- 0.23(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 3/3GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 8/9GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.22Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 1.11(0.44)Sút bóng
(OT)
- 17.11(14.33)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.89Chuyền bóng quan trọng
- 0.22Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 1.89Rê bóng
- 1.44Bị phạm lỗi
- 0.44Phạm lỗi
- 0.33Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 1.11Đánh đầu
- 1.44Sai lầm
- 0.78Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.11Đánh đầu thành công
- 6/9GS/GP
- 0.11(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.11Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0.89(0.44)Sút bóng
(OT)
- 15.78(13.33)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.44Chuyền bóng quan trọng
- 0Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 1.11Rê bóng
- 1.22Bị phạm lỗi
- 0.33Phạm lỗi
- 0.67Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 1.44Đánh đầu
- 1.67Sai lầm
- 0.56Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0Đánh đầu thành công
- 0/5GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0.4(0)Sút bóng
(OT)
- 4(3.4)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 0.2Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.6Rê bóng
- 0.2Bị phạm lỗi
- 0Phạm lỗi
- 0.6Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.6Đánh đầu
- 0.8Sai lầm
- 0.2Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0Đánh đầu thành công
- 1/4GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0.75(0)Sút bóng
(OT)
- 10(8)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.5Chuyền bóng quan trọng
- 0Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 2.25Rê bóng
- 0.75Bị phạm lỗi
- 0.75Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.5Đánh đầu
- 0.25Sai lầm
- 0Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0Đánh đầu thành công
- 0/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 0/3GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.33
Thẻ phạt
- 0.67(0.33)Sút bóng
(OT)
- 6(4.67)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.33Chuyền bóng quan trọng
- 0Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 1Bị phạm lỗi
- 0.33Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 1Đánh đầu
- 0.67Sai lầm
- 0.67Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0Đánh đầu thành công
- 4/4GS/GP
- 0.25(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
CRO D1
|
Gorica |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
WCPEU
|
Ba Lan |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
CRO D1
|
Hajduk Split |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
CRO D1
|
NK Varteks Varazdin |
2 |
0 |
0 |
0
0
|
|
CRO D1
|
NK Rijeka |
1 |
0 |
0 |
0
1
|
|
INT FRL
|
Jordan |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
CRO D1
|
Slaven Belupo Koprivnica |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
CRO D1
|
Hajduk Split |
1 |
0 |
0 |
0
1
|
|
CRO D1
|
NK Rijeka |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
CRO D1
|
Gorica |
0 |
0 |
0 |
0
1
|