Thông tin
Elfsborg
Contract Period:
9
- Kosovo,Thụy ĐiểnQuốc gia
-
31AGE
25/02/1995
- -Vị trí
- 176 cmChiều cao
- 72 kgCân nặng
- £1.5 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Thụy Điển
-
Europa League
-
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
-
Euro 2024
-
VĐQG Pháp
-
UEFA Nations League
-
Vòng loại World Cup khu vực châu Âu
-
VĐQG Hà Lan
-
26
-
25
-
24
-
15
-
14
-
24-25
-
23-24
-
23-24
-
22-23
-
22-23
-
21-22
-
21-22
-
20-22
-
20-21
-
19-21
-
19-20
-
18-19
-
18-19
-
18-19
-
17-18
-
16-17
-
15-17
-
15-16
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
SWE D1
|
Orgryte |
1 |
1 |
0 |
0
0
|
|
SWE D1
|
Hacken |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SWE D1
|
Mjallby AIF |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SWE D1
|
Halmstads |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
SWE Cup
|
GIF Sundsvall |
0 |
1 |
0 |
0
0
|
|
SWE Cup
|
Helsingborg IF |
2 |
0 |
0 |
0
0
|
|
INT CF
|
B93 Copenhagen |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
SWE D1
|
Osters IF |
1 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SWE D1
|
Hacken |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
SWE D1
|
Hacken |
0 |
0 |
0 |
0
1
|