Thông tin
Sligo Rovers
Contract Period:
10
- ScotlandQuốc gia
-
24AGE
04/05/2002
- -Vị trí
- 180 cmChiều cao
- 76 kgCân nặng
- £0.25 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Ireland
-
VĐQG Scotland
-
26
-
25
-
24
-
22-23
-
21-22
-
20-21
Thống kê cầu thủ
- 13/17GS/GP
- 0.12(0.06)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.12Kiến tạo
-
0
0.06
Thẻ phạt
- 0.94(0.24)Sút bóng
(OT)
- 19.47(14)Chuyền bóng
(Thành công)
- 1.18Chuyền bóng quan trọng
- 0.65Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.94Rê bóng
- 0.47Bị phạm lỗi
- 0.47Phạm lỗi
- 0.24Cắt bóng
- 0.06Cản bóng
- 1.47Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 1.12Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.53Đánh đầu thành công
- 7/18GS/GP
- 0.11(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.06Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0.11(0.11)Sút bóng
(OT)
- 4.11(3.28)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.17Chuyền bóng quan trọng
- 0.06Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.17Rê bóng
- 0.06Bị phạm lỗi
- 0Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.11Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0.17Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.11Đánh đầu thành công
- 7/11GS/GP
- 0.18(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/7GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.14
Thẻ phạt
- 0.14(0)Sút bóng
(OT)
- 10.43(8.57)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.43Chuyền bóng quan trọng
- 0.43Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.14Rê bóng
- 0.14Bị phạm lỗi
- 0.14Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 0.43Sai lầm
- 0.71Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.14Đánh đầu thành công
- 7/9GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.22
Thẻ phạt
- 0.56(0)Sút bóng
(OT)
- 22.33(17.22)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.22Chuyền bóng quan trọng
- 0.67Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.44Rê bóng
- 0.67Bị phạm lỗi
- 0.67Phạm lỗi
- 0.44Cắt bóng
- 0.44Cản bóng
- 0.67Đánh đầu
- 1.44Sai lầm
- 2.11Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.56Đánh đầu thành công
- 2/3GS/GP
- 0.33(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 1(0.67)Sút bóng
(OT)
- 22(14.33)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.33Chuyền bóng quan trọng
- 1.67Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0.67Bị phạm lỗi
- 0.33Phạm lỗi
- 0.33Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.33Đánh đầu
- 1Sai lầm
- 0.33Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.33Đánh đầu thành công
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
IRE PR
|
St. Patricks |
0 |
1 |
0 |
0
0
|
|
IRE PR
|
Waterford United |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
IRE PR
|
Dundalk |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
IRE PR
|
Waterford United |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
IRE PR
|
Cork City |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
INT CF
|
Cork City |
2 |
0 |
0 |
0
0
|