Thông tin
U21 Hy Lạp
Contract Period:
-
- Hy LạpQuốc gia
-
27AGE
06/05/1999
- -Vị trí
- 186 cmChiều cao
- 81 kgCân nặng
- £0.2 TriệuGiá trị ước tính
Thống kê cầu thủ
- 0/4GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 0/17GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.12Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0.65(0.06)Sút bóng
(OT)
- 5.76(4.29)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.24Chuyền bóng quan trọng
- 0.29Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.18Rê bóng
- 0.06Bị phạm lỗi
- 0.06Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.47Đánh đầu
- 1.29Sai lầm
- 0.24Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.35Đánh đầu thành công
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
GRE D2
|
Nea Kavala |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
GRE D2
|
Kambaniakos |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
GRE D2
|
PAOK Saloniki B |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
GRE D2
|
Asteras Tripoli B |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
GRE D2
|
Kambaniakos |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
CYP D1
|
Omonia Aradippou |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
CYP D1
|
Omonia 29is Maiou |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
CYP D1
|
Ethnikos Achnas |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
CYP D1
|
Nea Salamis |
1 |
0 |
0 |
0
0
|