Thông tin
Elfsborg
Contract Period:
25
- IcelandQuốc gia
-
23AGE
17/03/2003
- -Vị trí
- 178 cmChiều cao
- 68 kgCân nặng
- £0.4 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Thụy Điển
-
Europa Conference League
-
VĐQG Iceland
-
Giao hữu quốc tế
Thống kê cầu thủ
- 3/10GS/GP
- 0.3(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 13/26GS/GP
- 0.15(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 6/8GS/GP
- 0.38(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 8/10GS/GP
- 0.3(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/1GS/GP
- 1(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
SWE D1
|
Hammarby |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
SWE D1
|
AIK Solna |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
SWE D1
|
Degerfors IF |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SWE D1
|
Vasteras SK |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
SWE D1
|
Osters IF |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SWE D1
|
IFK Norrkoping |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
SWE D1
|
Hacken |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
SWE D1
|
Hacken |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SWE D1
|
IK Sirius FK |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
SWE D1
|
Mjallby AIF |
1 |
0 |
0 |
0
0
|