Thông tin
Mobarakeh Sepahan
Contract Period:
14
- IranQuốc gia
-
24AGE
22/04/2002
- -Vị trí
- 181 cmChiều cao
- 73 kgCân nặng
- £1.5 TriệuGiá trị ước tính
-
FIFA World Cup
-
Giao hữu quốc tế
-
AFC Champions League
-
AFC Champions League 2
-
Vòng loại World Cup Khu vực châu Á
-
26
-
26
-
25-26
-
25-26
-
25
-
23-25
-
23-24
Thống kê cầu thủ
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 1(1)Sút bóng
(OT)
- 17(15)Chuyền bóng
(Thành công)
- 1Chuyền bóng quan trọng
- 0Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 1Bị phạm lỗi
- 0Phạm lỗi
- 1Cắt bóng
- 1Cản bóng
- 1Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0Đánh đầu thành công
- 3/3GS/GP
- 0.33(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 2(1)Sút bóng
(OT)
- 43(36)Chuyền bóng
(Thành công)
- 4Chuyền bóng quan trọng
- 5Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 2Rê bóng
- 2Bị phạm lỗi
- 0Phạm lỗi
- 1Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 2Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0Đánh đầu thành công
- 4/5GS/GP
- 0.2(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 0/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 4/5GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 4/6GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
INT FRL
|
Gambia |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
IRN PR
|
Esteghlal Khozestan |
0 |
0 |
0 |
1
1
|
|
ACL2
|
Al-Ahli Doha |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
IRN PR
|
Persepolis |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
IRN PR
|
Foolad Khozestan |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
IRN PR
|
Aluminium Arak |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ACL2
|
Al Hussein Irbid |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ACL2
|
FC Ahal |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
IRN PR
|
Baderan Tehran FC |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
IRN PR
|
Kheybar Khorramabad |
0 |
0 |
0 |
0
1
|