Thông tin
Plymouth Argyle
Contract Period:
-
27
- Canada,AnhQuốc gia
-
24AGE
25/12/2002
- -Vị trí
- 185 cmChiều cao
- 72 kgCân nặng
- £0.15 TriệuGiá trị ước tính
-
Hạng 3 Anh
-
Cúp Liên Đoàn Anh
-
Hạng 4 Anh
Thống kê cầu thủ
- 23/35GS/GP
- 0.46(0.03)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.06Kiến tạo
-
0
0.11
Thẻ phạt
- 2.03(0.8)Sút bóng
(OT)
- 8.26(5.26)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.51Chuyền bóng quan trọng
- 0.06Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.66Rê bóng
- 1.17Bị phạm lỗi
- 1.63Phạm lỗi
- 0.17Cắt bóng
- 0.03Cản bóng
- 1.4Đánh đầu
- 2.97Sai lầm
- 0.34Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 1.91Đánh đầu thành công
- 1/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 15/22GS/GP
- 0.23(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.05Kiến tạo
-
0
0.05
Thẻ phạt
- 1.45(0.59)Sút bóng
(OT)
- 5.86(4.64)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.36Chuyền bóng quan trọng
- 0.23Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.32Rê bóng
- 0.95Bị phạm lỗi
- 1.05Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0.05Cản bóng
- 1.36Đánh đầu
- 0.5Sai lầm
- 0.27Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 1.41Đánh đầu thành công
- 1/10GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.2Kiến tạo
-
0
0.1
Thẻ phạt
- 0.6(0.5)Sút bóng
(OT)
- 3.8(2.6)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.5Chuyền bóng quan trọng
- 0Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0.4Bị phạm lỗi
- 0.7Phạm lỗi
- 0.1Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.7Đánh đầu
- 1.1Sai lầm
- 0.1Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.3Đánh đầu thành công
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
ENG L1
|
Port Vale |
2 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ENG L1
|
Bradford AFC |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ENG L1
|
AFC Wimbledon |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ENG L1
|
Huddersfield Town |
0 |
1 |
0 |
0
0
|
|
ENG L1
|
Reading |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ENG L1
|
Wigan Athletic |
2 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ENG L1
|
Doncaster Rovers |
1 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ENG L1
|
Cardiff City |
2 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ENG L1
|
Leyton Orient |
1 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ENG L1
|
Blackpool |
1 |
0 |
0 |
0
0
|