Thông tin
Sakaryaspor
Contract Period:
43
- Thổ Nhĩ KỳQuốc gia
-
23AGE
14/09/2003
- -Vị trí
- 186 cmChiều cao
- 72 kgCân nặng
- £0.9 TriệuGiá trị ước tính
-
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
-
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
-
25-26
-
25-26
-
24-25
-
23-24
-
22-23
-
21-22
Thống kê cầu thủ
- 10/12GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 3/5GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0.4(0.2)Sút bóng
(OT)
- 24.4(20.6)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 1Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0Bị phạm lỗi
- 0.4Phạm lỗi
- 0.4Cắt bóng
- 0.2Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 0.2Sai lầm
- 0.6Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.8Đánh đầu thành công
- 6/8GS/GP
- 0.13(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.13
Thẻ phạt
- 0.13(0.13)Sút bóng
(OT)
- 33.25(29.13)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.13Chuyền bóng quan trọng
- 1.5Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0.25Bị phạm lỗi
- 0.75Phạm lỗi
- 0.88Cắt bóng
- 0.5Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 0.25Sai lầm
- 0.25Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 3.13Đánh đầu thành công
- 20/25GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.04Kiến tạo
-
0.04
0.2
Thẻ phạt
- 0.32(0.08)Sút bóng
(OT)
- 39.88(34.72)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.08Chuyền bóng quan trọng
- 1.76Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.2Rê bóng
- 0.28Bị phạm lỗi
- 0.84Phạm lỗi
- 1.24Cắt bóng
- 0.84Cản bóng
- 0.16Đánh đầu
- 0.16Sai lầm
- 0.64Tắc bóng
- 0.44Bẫy việt vị
- 1.56Đánh đầu thành công
- 12/14GS/GP
- 0.07(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.07
Thẻ phạt
- 0.14(0.07)Sút bóng
(OT)
- 40.43(34.14)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.14Chuyền bóng quan trọng
- 1.71Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.21Rê bóng
- 0.07Bị phạm lỗi
- 0.57Phạm lỗi
- 1.5Cắt bóng
- 1.5Cản bóng
- 0.07Đánh đầu
- 0.36Sai lầm
- 1Tắc bóng
- 0.29Bẫy việt vị
- 2.07Đánh đầu thành công
- 0/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0(0)Sút bóng
(OT)
- 24(18)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 0Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0Bị phạm lỗi
- 1Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 1Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0Đánh đầu thành công
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
TUR D1
|
Konyaspor |
0 |
0 |
0 |
0
1
|