Thông tin
Ujpesti TE
Contract Period:
8
- Bắc Macedonia,CroatiaQuốc gia
-
35AGE
29/05/1991
- -Vị trí
- 185 cmChiều cao
- 79 kgCân nặng
- £0.3 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Hungary
-
UEFA Champions League
-
Euro 2024
-
VĐQG Trung Quốc
-
Cúp FA Trung Quốc
-
Europa League
-
Vòng loại World Cup khu vực châu Âu
-
UEFA Nations League
-
Giao hữu quốc tế
-
VĐQG Croatia
-
25-26
-
24-25
-
23-24
-
23
-
23
-
22-23
-
21-22
-
21-22
-
20-22
-
20-21
-
19-21
-
19-20
-
18-19
-
18-19
-
18
-
15-17
-
15-16
-
14-16
-
14-15
-
14-15
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
HUN D1
|
Debreceni VSC |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
HUN D1
|
Zalaegerszeg TE |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
HUN D1
|
Varda SE |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
HUN D1
|
ETO Gyori FC |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
HUN D1
|
Diosgyor VTK |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
CRO D1
|
NK Osijek |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
UEFA CL
|
Arsenal |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
INT CF
|
Jagiellonia Bialystok |
1 |
0 |
0 |
0
1
|