Thông tin
Perth Glory FC
Contract Period:
17
- ÚcQuốc gia
-
21AGE
01/03/2005
- -Vị trí
- 175 cmChiều cao
- 75 kgCân nặng
- £0.1 TriệuGiá trị ước tính
Thống kê cầu thủ
- 4/10GS/GP
- 0.1(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.1Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0.6(0.3)Sút bóng
(OT)
- 6.1(5)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.6Chuyền bóng quan trọng
- 0.1Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.1Rê bóng
- 0.2Bị phạm lỗi
- 0.3Phạm lỗi
- 0.1Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.4Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0.1Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.7Đánh đầu thành công
- 4/8GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.13Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0.88(0.38)Sút bóng
(OT)
- 4.63(3.25)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.25Chuyền bóng quan trọng
- 0Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.13Rê bóng
- 0.38Bị phạm lỗi
- 0.38Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.75Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0.25Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.38Đánh đầu thành công
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
AUS D1
|
FC Macarthur |
1 |
0 |
0 |
0
0
|