Thông tin
Sturm Graz
Contract Period:
-
23
- Bosnia & Herzegovina,SloveniaQuốc gia
-
21AGE
28/08/2005
- -Vị trí
- 188 cmChiều cao
- 76 kgCân nặng
- £1.8 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Áo
-
Giao hữu
-
FIFA World Cup
-
Giao hữu quốc tế
-
Cúp Áo
-
UEFA Champions League
-
Europa League
-
Vòng loại World Cup khu vực châu Âu
-
25-26
-
26
-
26
-
26
-
25-26
-
25-26
-
25-26
-
25-26
-
25
-
24-25
Thống kê cầu thủ
- 11/18GS/GP
- 0.06(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 0/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0(0)Sút bóng
(OT)
- 26(23)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 2Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 1Bị phạm lỗi
- 1Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 1Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 1Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0Đánh đầu thành công
- 0/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 0/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.5
Thẻ phạt
- 0(0)Sút bóng
(OT)
- 27(21)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 1Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 1Bị phạm lỗi
- 1Phạm lỗi
- 0.5Cắt bóng
- 0.5Cản bóng
- 1.5Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 4Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0Đánh đầu thành công
- 4/5GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.6
Thẻ phạt
- 0(0)Sút bóng
(OT)
- 23.8(18.2)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 1.8Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0Bị phạm lỗi
- 2.8Phạm lỗi
- 1.2Cắt bóng
- 0.6Cản bóng
- 0.8Đánh đầu
- 0.6Sai lầm
- 3.4Tắc bóng
- 0.2Bẫy việt vị
- 0.4Đánh đầu thành công
- 5/5GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.2
Thẻ phạt
- 0(0)Sút bóng
(OT)
- 18(13.8)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.2Chuyền bóng quan trọng
- 0.8Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 1Rê bóng
- 0.4Bị phạm lỗi
- 1.8Phạm lỗi
- 0.6Cắt bóng
- 0.2Cản bóng
- 0.2Đánh đầu
- 1Sai lầm
- 3.2Tắc bóng
- 0.2Bẫy việt vị
- 0.6Đánh đầu thành công
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 2/3GS/GP
- 0.33(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0.67(0.67)Sút bóng
(OT)
- 20.33(14.33)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.33Chuyền bóng quan trọng
- 0Chuyền dài chuẩn sắc
- 0.33Chọc khe
- 0.67Rê bóng
- 0.33Bị phạm lỗi
- 0.67Phạm lỗi
- 1.33Cắt bóng
- 0.33Cản bóng
- 0.67Đánh đầu
- 0.33Sai lầm
- 1.33Tắc bóng
- 0.33Bẫy việt vị
- 0Đánh đầu thành công
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
UEFA U21Q
|
U21 Slovenia |
0 |
0 |
0 |
1
1
|
|
AUT D1
|
FC Blau Weiss Linz |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
UEFA EL
|
Brann |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
UEFA EL
|
Feyenoord Rotterdam |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
AUT D1
|
Austria Wien |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
UEFA EL
|
Crvena Zvezda |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
AUT D1
|
TSV Hartberg |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
AUT CUP
|
FC Trenkwalder Admira |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
UEFA CL
|
Bodo Glimt |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
INT FRL
|
Slovenia |
0 |
0 |
0 |
0
1
|