Thông tin
Rotherham United
Contract Period:
-
11
- Curacao,Hà LanQuốc gia
-
23AGE
04/09/2003
- -Vị trí
- 180 cmChiều cao
- 67 kgCân nặng
- £0.7 TriệuGiá trị ước tính
-
Giao hữu quốc tế
-
FIFA Series
-
Hạng 3 Anh
-
Cúp Liên Đoàn Anh
-
VĐQG Bỉ
-
Vòng loại World Cup Khu vực Trung-Bắc Mỹ
-
VĐQG Hà Lan
-
Hạng 2 Hà Lan
-
Europa League
-
26
-
26
-
25-26
-
25-26
-
24-25
-
24-25
-
23-24
-
23-24
-
23-24
Thống kê cầu thủ
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 0/1GS/GP
- 1(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 1(1)Sút bóng
(OT)
- 9(8)Chuyền bóng
(Thành công)
- 1Chuyền bóng quan trọng
- 1Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 1Bị phạm lỗi
- 0Phạm lỗi
- 1Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 1Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0Đánh đầu thành công
- 24/41GS/GP
- 0.02(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.05Kiến tạo
-
0
0.17
Thẻ phạt
- 0.51(0.15)Sút bóng
(OT)
- 15.8(11.68)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.66Chuyền bóng quan trọng
- 0.51Chuyền dài chuẩn sắc
- 0.02Chọc khe
- 0.83Rê bóng
- 0.59Bị phạm lỗi
- 1.17Phạm lỗi
- 0.46Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.9Đánh đầu
- 2.22Sai lầm
- 1.27Tắc bóng
- 0.02Bẫy việt vị
- 0.54Đánh đầu thành công
- 2/2GS/GP
- 0.5(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 6/18GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.06Kiến tạo
-
0
0.06
Thẻ phạt
- 0.28(0.06)Sút bóng
(OT)
- 13.39(10.28)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.22Chuyền bóng quan trọng
- 0.72Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.94Rê bóng
- 0.39Bị phạm lỗi
- 0.28Phạm lỗi
- 0.56Cắt bóng
- 0.17Cản bóng
- 0.72Đánh đầu
- 0.83Sai lầm
- 1.61Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.17Đánh đầu thành công
- 0/2GS/GP
- 0.5(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 8/9GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.11Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0.22(0.11)Sút bóng
(OT)
- 47.22(40.89)Chuyền bóng
(Thành công)
- 1.33Chuyền bóng quan trọng
- 1.78Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 1.56Rê bóng
- 0.56Bị phạm lỗi
- 0.44Phạm lỗi
- 1.33Cắt bóng
- 0.11Cản bóng
- 0.44Đánh đầu
- 2.56Sai lầm
- 2.89Tắc bóng
- 0.22Bẫy việt vị
- 0.67Đánh đầu thành công
- 21/23GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 0/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.5Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0(0)Sút bóng
(OT)
- 5.5(4.5)Chuyền bóng
(Thành công)
- 1Chuyền bóng quan trọng
- 0Chuyền dài chuẩn sắc
- 0.5Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0.5Bị phạm lỗi
- 0.5Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 2Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0Đánh đầu thành công
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
ENG L1
|
Leyton Orient |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
FIFA Series
|
Úc |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ENG L1
|
Plymouth Argyle |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ENG L1
|
Cardiff City |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ENG L1
|
Exeter City |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ENG L1
|
Blackpool |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ENG L1
|
Bolton Wanderers |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
WCPCA
|
Bermuda |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ENG L1
|
Lincoln City |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ENG LC
|
Barnsley |
1 |
0 |
0 |
0
1
|