Thông tin
Desportivo de Tondela
Contract Period:
-
26
- Hà LanQuốc gia
-
25AGE
19/11/2001
- -Vị trí
- 174 cmChiều cao
- -Cân nặng
- £0.35 TriệuGiá trị ước tính
-
Hạng 2 Hà Lan
-
VĐQG Bồ Đào Nha
-
VĐQG Hà Lan
-
25-26
-
25-26
-
24-25
-
23-24
-
21-22
-
20-21
-
19-20
Thống kê cầu thủ
- 11/20GS/GP
- 0.2(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.15Kiến tạo
-
0
0.15
Thẻ phạt
- 1.75(0.85)Sút bóng
(OT)
- 13.65(10.6)Chuyền bóng
(Thành công)
- 1.6Chuyền bóng quan trọng
- 0.45Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.55Rê bóng
- 0.5Bị phạm lỗi
- 0.6Phạm lỗi
- 0.1Cắt bóng
- 0.1Cản bóng
- 1.05Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 1.2Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.25Đánh đầu thành công
- 2/10GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0.5(0)Sút bóng
(OT)
- 6(4.7)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.4Chuyền bóng quan trọng
- 0.2Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.3Rê bóng
- 0.1Bị phạm lỗi
- 0.3Phạm lỗi
- 0.3Cắt bóng
- 0.1Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 1Sai lầm
- 0.4Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.8Đánh đầu thành công
- 18/25GS/GP
- 0.08(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 19/34GS/GP
- 0.21(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 4/18GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.06Kiến tạo
-
0
0.06
Thẻ phạt
- 0.44(0.11)Sút bóng
(OT)
- 8.06(5.72)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.39Chuyền bóng quan trọng
- 0Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.28Rê bóng
- 0.33Bị phạm lỗi
- 0.56Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.5Đánh đầu
- 0.72Sai lầm
- 0.89Tắc bóng
- 0.06Bẫy việt vị
- 0.28Đánh đầu thành công
- 6/14GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.14Kiến tạo
-
0
0.07
Thẻ phạt
- 0.79(0.36)Sút bóng
(OT)
- 16.21(11.93)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.64Chuyền bóng quan trọng
- 0.43Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.64Rê bóng
- 0.57Bị phạm lỗi
- 1Phạm lỗi
- 0.43Cắt bóng
- 0.14Cản bóng
- 0.93Đánh đầu
- 1.71Sai lầm
- 1.57Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.29Đánh đầu thành công
- 0/5GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0.8(0.4)Sút bóng
(OT)
- 4.2(3)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 0Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.4Rê bóng
- 0Bị phạm lỗi
- 0.2Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.2Đánh đầu
- 0.4Sai lầm
- 0.2Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.4Đánh đầu thành công
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
HOL D2
|
Almere City FC |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
HOL D2
|
FC Oss |
1 |
0 |
0 |
0
1
|
|
HOL D2
|
Jong Utrecht |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
HOL D2
|
Helmond Sport |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
HOL D2
|
RKC Waalwijk |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
HOL D2
|
FC Den Bosch |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
HOL D2
|
MVV Maastricht |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
HOL D2
|
FC Dordrecht 90 |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
HOL D2
|
SC Cambuur |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
INT CF
|
HHC Hardenberg |
1 |
0 |
0 |
0
0
|