Thông tin
GKS Katowice
Contract Period:
4
- Ba LanQuốc gia
-
34AGE
27/05/1992
- -Vị trí
- 191 cmChiều cao
- 90 kgCân nặng
- £0.25 TriệuGiá trị ước tính
Thống kê cầu thủ
- 33/33GS/GP
- 0.18(0.03)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.03
Thẻ phạt
- 0.52(0.27)Sút bóng
(OT)
- 20.97(16.42)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.12Chuyền bóng quan trọng
- 1.3Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.09Rê bóng
- 0.21Bị phạm lỗi
- 0.27Phạm lỗi
- 0.27Cắt bóng
- 0.3Cản bóng
- 0.06Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0.39Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 1.42Đánh đầu thành công
- 32/32GS/GP
- 0.09(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 3/3GS/GP
- 0.33(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
POL PR
|
Jagiellonia Bialystok |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
POL PR
|
Korona Kielce |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
POL PR
|
GKS Katowice |
0 |
0 |
1 |
0
0
|
|
POL Cup
|
Rakow Czestochowa |
0 |
1 |
0 |
0
0
|
|
POL PR
|
Radomiak Radom |
1 |
0 |
0 |
0
1
|
|
POL PR
|
Gornik Zabrze |
0 |
1 |
0 |
0
0
|
|
POL PR
|
Zaglebie Lubin |
1 |
0 |
0 |
0
1
|
|
POL Cup
|
LKS Lodz |
0 |
1 |
0 |
0
0
|
|
POL Cup
|
GKS Katowice |
0 |
0 |
1 |
0
0
|
|
POL PR
|
Lechia Gdansk |
0 |
0 |
0 |
0
1
|