Thông tin
Ba Lan
Contract Period:
-
15
- Ba LanQuốc gia
-
24AGE
20/09/2002
- -Vị trí
- 177 cmChiều cao
- 72 kgCân nặng
- £3.5 TriệuGiá trị ước tính
-
Giao hữu quốc tế
-
VĐQG Đức
-
Cúp Quốc Gia Đức
-
Vòng loại World Cup khu vực châu Âu
-
Giao hữu
-
Euro U21
-
VĐQG Ba Lan
-
26
-
25-26
-
25-26
-
25-26
-
25
-
25
-
25
-
24-25
-
23
Thống kê cầu thủ
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 30/31GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.03Kiến tạo
-
0
0.1
Thẻ phạt
- 0.61(0.1)Sút bóng
(OT)
- 29.55(21.68)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.77Chuyền bóng quan trọng
- 0.9Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.52Rê bóng
- 0.97Bị phạm lỗi
- 0.55Phạm lỗi
- 0.77Cắt bóng
- 0.35Cản bóng
- 0.48Đánh đầu
- 0.9Sai lầm
- 1.23Tắc bóng
- 0.35Bẫy việt vị
- 0.42Đánh đầu thành công
- 4/4GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 0/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0(0)Sút bóng
(OT)
- 1(1)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 0Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0Bị phạm lỗi
- 0Phạm lỗi
- 1Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0Đánh đầu thành công
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 2/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 0/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 16/16GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 0/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
INT CF
|
FC Altonaer |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
GER D1
|
Heidenheim |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
GERC
|
Hoffenheim |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
GER D1
|
Augsburg |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
GER D1
|
Hamburger |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
INT CF
|
Karlsruher SC |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
INT FRL
|
U21 Ukraine |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
INT FRL
|
U21 Đan Mạch |
1 |
0 |
0 |
0
0
|