Thông tin
FC Ararat Armenia
Contract Period:
-
10
- Armenia,NgaQuốc gia
-
32AGE
11/04/1994
- -Vị trí
- 177 cmChiều cao
- -Cân nặng
- £0.18 TriệuGiá trị ước tính
-
UEFA Champions League
-
Europa Conference League
Thống kê cầu thủ
- 0/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
ARM D1
|
Banants |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ARM D1
|
Shirak |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ARM D1
|
Ararat Yerevan |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ARM D1
|
FC Noah |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ARM D1
|
FC Noah |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ARM D1
|
Ararat Yerevan |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ARM D1
|
Gandzasar Kapan |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ARM D1
|
Alashkert |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ARM D1
|
FC Pyunik |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ARM D1
|
Banants |
0 |
0 |
0 |
0
1
|