Arminia Bielefeld Đội hình

Tên
 
Oliver Kirch
Oliver Kirch
11
Joel Grodowski
Joel Grodowski
28
Roberts Uldrikis
Roberts Uldrikis
48
Jeredy Hilterman
Jeredy Hilterman
10
Jannik Rochelt
Jannik Rochelt
27
Benjamin Boakye
Benjamin Boakye
43
Daniel Richter
Daniel Richter
14
Monju Momuluh
Monju Momuluh
30
Isaiah Young
Isaiah Young
3
Joel Felix
Joel Felix
5
Maximilian Bauer
Maximilian Bauer captain
19
Maximilian Grosser
Maximilian Grosser
23
Leon Schneider
Leon Schneider
8
Sam Schreck
Sam Schreck
13
Lukas Kunze
Lukas Kunze
38
Marius Worl
Marius Worl
42
Till Wegener
Till Wegener
44
Eyyub Yasar
Eyyub Yasar
17
Arne Sicker
Arne Sicker
29
Tim Handwerker
Tim Handwerker
2
Felix Hagmann
Felix Hagmann
7
Henri Koudossou
Henri Koudossou
6
Marvin Mehlem
Marvin Mehlem
21
Stefano Russo
Stefano Russo
1
Jonas Kersken
Jonas Kersken
18
Leo Oppermann
Leo Oppermann
47
Philip Hildesheim
Philip Hildesheim
POS AGE HT WT NAT
HLV 44 182 cm 73 kg Đức
Tiền đạo trung tâm 28 185 cm 80 kg Đức
Tiền đạo trung tâm 28 198 cm 92 kg Latvia
Tiền đạo trung tâm 28 186 cm 84 kg Suriname
Tiền đạo cánh trái 27 183 cm 77 kg Đức
Tiền đạo cánh trái 21 180 cm 78 kg Đức
Tiền đạo cánh trái 18 180 cm 70 kg Đức
Tiền đạo cánh phải 24 181 cm 82 kg Đức
Tiền đạo cánh phải 28 181 cm 68 kg Mỹ
Hậu vệ trung tâm 28 190 cm 80 kg Đan Mạch
Hậu vệ trung tâm 26 189 cm 84 kg Đức
Hậu vệ trung tâm 25 192 cm 81 kg Đức
Hậu vệ trung tâm 26 185 cm 77 kg Đức
Tiền vệ trung tâm 27 180 cm 63 kg Đức
Tiền vệ trung tâm 28 191 cm 78 kg Đức
Tiền vệ trung tâm 22 178 cm 74 kg Đức
Tiền vệ trung tâm 17 - - Đức
Tiền vệ trung tâm 18 - 71 kg Thổ Nhĩ Kỳ
Hậu vệ cánh trái 29 184 cm 68 kg Đức
Hậu vệ cánh trái 28 182 cm 74 kg Đức
Hậu vệ cánh phải 22 177 cm 73 kg Đức
Hậu vệ cánh phải 26 180 cm 76 kg Đức
Tiền vệ tấn công 28 174 cm 67 kg Đức
Tiền vệ phòng ngự 26 184 cm 75 kg Đức
Thủ môn 25 192 cm 88 kg Đức
Thủ môn 24 191 cm 82 kg Đức
Thủ môn 21 - 75 kg Đức