Arnaldo Manoel de Almeida info
Thông tin
Nautico (PE)
Contract Period:
-
2
- BrazilQuốc gia
-
34AGE
15/04/1992
- -Vị trí
- 173 cmChiều cao
- -Cân nặng
- 0Giá trị ước tính
-
Brazil Serie B
-
VĐQG Brazil
-
Copa Libertadores
Thống kê cầu thủ
- 1/6GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 11/28GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.11Kiến tạo
-
0
0.11
Thẻ phạt
- 0.25(0.07)Sút bóng
(OT)
- 21.25(18.25)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.68Chuyền bóng quan trọng
- 0.96Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.64Rê bóng
- 0.54Bị phạm lỗi
- 0.71Phạm lỗi
- 0.68Cắt bóng
- 0.21Cản bóng
- 0.32Đánh đầu
- 0.71Sai lầm
- 1.36Tắc bóng
- 0.07Bẫy việt vị
- 0.36Đánh đầu thành công
- 3/16GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.06
Thẻ phạt
- 0.06(0)Sút bóng
(OT)
- 10.38(8.31)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.5Chuyền bóng quan trọng
- 0.44Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.44Rê bóng
- 0.31Bị phạm lỗi
- 0.19Phạm lỗi
- 0.31Cắt bóng
- 0.06Cản bóng
- 0.25Đánh đầu
- 0.5Sai lầm
- 0.44Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.44Đánh đầu thành công
- 4/12GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.08
Thẻ phạt
- 0(0)Sút bóng
(OT)
- 11.92(9.75)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.25Chuyền bóng quan trọng
- 0.17Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.75Rê bóng
- 1.25Bị phạm lỗi
- 0.42Phạm lỗi
- 0.58Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.42Đánh đầu
- 0.42Sai lầm
- 0.92Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.17Đánh đầu thành công
- 30/30GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.03Kiến tạo
-
0
0.17
Thẻ phạt
- 0.23(0.13)Sút bóng
(OT)
- 30.6(25.37)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.63Chuyền bóng quan trọng
- 1.07Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 1.47Rê bóng
- 1.47Bị phạm lỗi
- 1.5Phạm lỗi
- 2.23Cắt bóng
- 0.13Cản bóng
- 0.43Đánh đầu
- 1.37Sai lầm
- 2.8Tắc bóng
- 0.07Bẫy việt vị
- 0.47Đánh đầu thành công
- 3/3GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 3/4GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.25
Thẻ phạt
- 0(0)Sút bóng
(OT)
- 31(24)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 2.25Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.5Rê bóng
- 1.25Bị phạm lỗi
- 1.5Phạm lỗi
- 2Cắt bóng
- 0.25Cản bóng
- 0.5Đánh đầu
- 1.5Sai lầm
- 1.5Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 1Đánh đầu thành công
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
BRA D2
|
Criciuma |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
BRA PE
|
Sport Club Recife (PE) |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
BRA PE
|
Santa Cruz (PE) |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
BRA D3
|
Brusque FC |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
BRA D3
|
Guarani Futebol Clube |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
BRA D3
|
Anapolis FC |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
BRA D3
|
Centro Sportivo Alagoano |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
BRA PE
|
Decisao |
0 |
0 |
0 |
0
1
|