Thông tin
Eintracht Frankfurt
Contract Period:
25
- Pháp,D.R. CongoQuốc gia
-
24AGE
20/01/2002
- -Vị trí
- 178 cmChiều cao
- 79 kgCân nặng
- £25 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Đức
-
Ngoại Hạng Anh
-
Cúp Liên Đoàn Anh
-
Europa League
-
Giao hữu
-
VĐQG Pháp
-
Thế vận hội Olympic
-
Giao hữu quốc tế
-
Siêu cúp Pháp
-
25-26
-
25-26
-
25-26
-
25-26
-
25
-
24-25
-
24
-
23-24
-
23-24
-
23
-
22-23
-
22-23
-
22
-
22
-
21-22
-
21
-
20-21
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
GER D1
|
Hamburger |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
GER D1
|
Wolfsburg |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
GER D1
|
Koln |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
GER D1
|
Heidenheim |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
GER D1
|
Bayern Munich |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
GER D1
|
Union Berlin |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
GER D1
|
Hoffenheim |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
GER D1
|
Werder Bremen |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
GER D1
|
VfB Stuttgart |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
GER D1
|
Borussia Dortmund |
0 |
0 |
0 |
0
1
|