Thông tin
Breidablik
Contract Period:
- IcelandQuốc gia
-
31AGE
14/10/1995
- -Vị trí
- 173 cmChiều cao
- -Cân nặng
- £0.275 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Iceland
-
Cúp Iceland
-
UEFA Champions League
-
Europa League
-
Europa Conference League
-
VĐQG Thụy Điển
-
26
-
25
-
24
-
14
-
26
-
25-26
-
25-26
-
25-26
-
23
-
22
-
21
Thống kê cầu thủ
- 7/9GS/GP
- 0.33(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 9/17GS/GP
- 0.12(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 12/12GS/GP
- 0.25(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/1GS/GP
- 1(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 3/3GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 2/3GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 0/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 3/7GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0.14(0)Sút bóng
(OT)
- 3.43(2.14)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.14Chuyền bóng quan trọng
- 0Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0.14Bị phạm lỗi
- 0.14Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.29Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0.14Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0Đánh đầu thành công
- 14/28GS/GP
- 0.07(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 28/30GS/GP
- 0.13(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 0/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
ICE PR
|
Vikingur Reykjavik |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ICE PR
|
Stjarnan Gardabaer |
2 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ICE PR
|
Fram Reykjavik |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ICE PR
|
Valur |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ICE PR
|
Hafnarfjordur FH |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ICE PR
|
Thor Akureyri |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
UEFA CL
|
Lech Poznan |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ICE PR
|
Stjarnan Gardabaer |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ICE PR
|
Vikingur Reykjavik |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ICE PR
|
KA Akureyri |
1 |
0 |
0 |
0
0
|