Thông tin
Toulouse
Contract Period:
15
- Na UyQuốc gia
-
28AGE
20/04/1998
- -Vị trí
- 178 cmChiều cao
- 73 kgCân nặng
- £5 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Pháp
-
Cúp Pháp
-
Vòng loại World Cup khu vực châu Âu
-
Giao hữu
-
Giao hữu quốc tế
-
UEFA Nations League
-
VĐQG Bỉ
-
Euro 2024
-
Europa League
-
Siêu cúp Pháp
-
VĐQG Na Uy
-
2025-2026
-
2024-2025
-
2023-2024
-
2025-2026
-
2025-2026
-
2025
-
2025
-
2024-2025
-
2024
-
2023-2024
-
2023-2024
-
2023-2024
-
2023
-
2023
-
2022-2023
-
2022
-
2021-2022
-
2021-2022
-
2021
-
2021
-
2020
-
2019
-
2018
-
2017
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
FRA D1
|
Toulouse |
0 |
0 |
0 |
0
0
|
|
FRA D1
|
Strasbourg |
0 |
0 |
0 |
0
0
|
|
FRA D1
|
Toulouse |
0 |
0 |
0 |
0
0
|
|
FRAC
|
Lens |
0 |
0 |
0 |
0
0
|
|
FRA D1
|
Lens |
0 |
0 |
0 |
0
0
|
|
FRA D1
|
Toulouse |
0 |
0 |
0 |
0
0
|