Thông tin
AFC Wimbledon
Contract Period:
29
- Na Uy,AnhQuốc gia
-
21AGE
05/03/2005
- -Vị trí
- 185 cmChiều cao
- 86 kgCân nặng
- £0.1 TriệuGiá trị ước tính
-
Hạng 3 Anh
-
Cúp Liên Đoàn Anh
-
Hạng 4 Anh
-
Cúp FA
-
25-26
-
25-26
-
24-25
-
23-24
-
23-24
-
23-24
Thống kê cầu thủ
- 5/19GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0.47(0.21)Sút bóng
(OT)
- 5.21(3.47)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.16Chuyền bóng quan trọng
- 0.21Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.21Rê bóng
- 0.21Bị phạm lỗi
- 0.21Phạm lỗi
- 0.16Cắt bóng
- 0.05Cản bóng
- 0.84Đánh đầu
- 1.11Sai lầm
- 0.79Tắc bóng
- 0.05Bẫy việt vị
- 0.63Đánh đầu thành công
- 2/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 4/24GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.04
Thẻ phạt
- 0.29(0.08)Sút bóng
(OT)
- 7.04(4.63)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.08Chuyền bóng quan trọng
- 0.04Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.29Rê bóng
- 0.29Bị phạm lỗi
- 0.38Phạm lỗi
- 0.08Cắt bóng
- 0.08Cản bóng
- 0.63Đánh đầu
- 0.5Sai lầm
- 0.29Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 1.5Đánh đầu thành công
- 5/20GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.05
Thẻ phạt
- 0.95(0.2)Sút bóng
(OT)
- 6.25(3.7)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.3Chuyền bóng quan trọng
- 0.2Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.65Rê bóng
- 0.25Bị phạm lỗi
- 0.45Phạm lỗi
- 0.15Cắt bóng
- 0.05Cản bóng
- 0.45Đánh đầu
- 1.3Sai lầm
- 0.45Tắc bóng
- 0.05Bẫy việt vị
- 1Đánh đầu thành công
- 0/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
EFL Trophy
|
Cardiff City |
4 |
0 |
0 |
0
0
|
|
EFL Trophy
|
Stevenage Borough |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ENG LC
|
Reading |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ENG LC
|
Gillingham |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ENG L2
|
Walsall |
0 |
0 |
0 |
0
1
|