Thông tin
KR Reykjavik
Contract Period:
11
- IcelandQuốc gia
-
33AGE
08/10/1993
- -Vị trí
- 177 cmChiều cao
- -Cân nặng
- £0.25 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Iceland
-
Cúp Iceland
-
VĐQG Đan Mạch
-
VĐQG Na Uy
-
Giao hữu quốc tế
-
China Cup
-
26
-
25
-
24
-
14
-
26
-
22-23
-
18
-
17
-
17
-
17
-
16
Thống kê cầu thủ
- 14/14GS/GP
- 0.86(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 21/21GS/GP
- 0.67(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 10/10GS/GP
- 0.3(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 24/31GS/GP
- 0.23(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 12/17GS/GP
- 0.06(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 18/21GS/GP
- 0.14(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.14Kiến tạo
-
0
0.05
Thẻ phạt
- 2.9(1)Sút bóng
(OT)
- 25.38(17.24)Chuyền bóng
(Thành công)
- 1.9Chuyền bóng quan trọng
- 1.62Chuyền dài chuẩn sắc
- 0.05Chọc khe
- 1.48Rê bóng
- 1Bị phạm lỗi
- 0.86Phạm lỗi
- 0.38Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 2.29Đánh đầu
- 1.62Sai lầm
- 0.57Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.38Đánh đầu thành công
- 2/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 0/1GS/GP
- 1(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 11/21GS/GP
- 0.05(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.1Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0.52(0.29)Sút bóng
(OT)
- 3.76(2.9)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.33Chuyền bóng quan trọng
- 0.19Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.1Rê bóng
- 0.24Bị phạm lỗi
- 0.1Phạm lỗi
- 0.29Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.38Đánh đầu
- 0.38Sai lầm
- 0.29Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.05Đánh đầu thành công
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
ICE PR
|
Thor Akureyri |
0 |
1 |
0 |
0
0
|
|
ICE PR
|
IA Akranes |
2 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ICE PR
|
KA Akureyri |
2 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ICE PR
|
Fram Reykjavik |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ICE PR
|
Stjarnan Gardabaer |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ICE PR
|
Valur |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ICE PR
|
Hafnarfjordur FH |
2 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ICE PR
|
IBV Vestmannaeyjar |
2 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ICE PR
|
Thor Akureyri |
0 |
1 |
0 |
0
0
|
|
ICE CUP
|
Valur |
2 |
0 |
0 |
0
0
|