| POS | AGE | HT | WT | NAT |
|---|---|---|---|---|
| HLV | 60 | - | - | Nga |
| Tiền đạo | 33 | 177 cm | 66 kg | Nga |
| Tiền đạo | 30 | 190 cm | - | Nga |
| Tiền đạo | 22 | - | - | Nga |
| Tiền đạo | 22 | - | - | Nga |
| Tiền đạo trung tâm | 27 | 180 cm | - | Nga |
| Tiền đạo trung tâm | 39 | 187 cm | 73 kg | Nga |
| Tiền đạo cánh trái | 28 | 178 cm | - | Cộng hòa Dominican |
| Tiền đạo cánh trái | 33 | 182 cm | - | Nga |
| Tiền đạo cánh phải | 27 | 183 cm | - | Benin |
| Tiền vệ | 31 | 172 cm | - | Nga |
| Tiền vệ | 26 | 182 cm | - | Montenegro |
| Tiền vệ | 22 | 172 cm | 58 kg | Nga |
| Tiền vệ | 19 | - | - | Nga |
| Tiền vệ | 21 | - | - | Nga |
| Tiền vệ | 20 | - | - | Nga |
| Tiền vệ | 28 | - | - | Cộng hòa Dominican |
| Tiền vệ cánh phải | 27 | 171 cm | - | Nga |
| Hậu vệ | 28 | 184 cm | - | Nga |
| Hậu vệ | 23 | 175 cm | - | Nga |
| Hậu vệ | 37 | 186 cm | - | Nga |
| Hậu vệ | 20 | - | - | Nga |
| Hậu vệ | 33 | 190 cm | - | Nga |
| Hậu vệ | 31 | 185 cm | - | Nga |
| Hậu vệ | 36 | 190 cm | 89 kg | Georgia |
| Hậu vệ trung tâm | 27 | 184 cm | - | Nga |
| Hậu vệ trung tâm | 26 | 190 cm | - | Nga |
| Hậu vệ trung tâm | 25 | 188 cm | - | Nga |
| Hậu vệ trung tâm | 34 | 190 cm | - | Nga |
| Tiền vệ trung tâm | 26 | 176 cm | 69 kg | Nga |
| Tiền vệ trung tâm | 25 | 181 cm | - | Nga |
| Tiền vệ trung tâm | 29 | 172 cm | - | Nga |
| Hậu vệ cánh phải | 26 | 172 cm | - | Nga |
| Tiền vệ tấn công | 37 | 170 cm | 68 kg | Nga |
| Tiền vệ tấn công | 37 | 184 cm | 77 kg | Nga |
| Thủ môn | 31 | 186 cm | - | Nga |
| Thủ môn | 21 | 191 cm | - | Nga |
| Thủ môn | 19 | - | - | Nga |
| Thủ môn | 28 | 190 cm | - | Nga |
| Thủ môn | 39 | 195 cm | 90 kg | Nga |

