| POS | AGE | HT | WT | NAT |
|---|---|---|---|---|
| HLV | 44 | 176 cm | 69 kg | Tây Ban Nha |
| Tiền đạo trung tâm | 29 | 175 cm | 73 kg | Brazil |
| Tiền đạo trung tâm | 28 | 189 cm | 94 kg | Thụy Điển |
| Tiền đạo trung tâm | 27 | 193 cm | 82 kg | Đức |
| Tiền đạo cánh trái | 25 | 178 cm | 75 kg | Brazil |
| Tiền đạo cánh trái | 31 | 172 cm | 67 kg | Bỉ |
| Tiền đạo cánh phải | 24 | 178 cm | 65 kg | Anh |
| Tiền đạo cánh phải | 24 | 182 cm | 75 kg | Anh |
| Tiền đạo cánh phải | 16 | 183 cm | - | Anh |
| Hậu vệ trung tâm | 25 | 192 cm | 85 kg | Pháp |
| Hậu vệ trung tâm | 22 | 191 cm | 79 kg | Tây Ban Nha |
| Hậu vệ trung tâm | 24 | 184 cm | 77 kg | Ecuador |
| Hậu vệ trung tâm | 28 | 190 cm | 87 kg | Brazil |
| Hậu vệ trung tâm | 19 | 188 cm | 76 kg | Anh |
| Hậu vệ trung tâm | 16 | 187 cm | - | Anh |
| Tiền vệ trung tâm | 30 | 188 cm | 83 kg | Tây Ban Nha |
| Tiền vệ trung tâm | 27 | 188 cm | 80 kg | Anh |
| Hậu vệ cánh trái | 24 | 188 cm | 86 kg | Ý |
| Hậu vệ cánh trái | 19 | 178 cm | 72 kg | Anh |
| Hậu vệ cánh phải | 28 | 186 cm | 77 kg | Anh |
| Hậu vệ cánh phải | 25 | 179 cm | 78 kg | Hà Lan |
| Tiền vệ tấn công | 27 | 178 cm | 68 kg | Na Uy |
| Tiền vệ tấn công | 28 | 178 cm | 67 kg | Anh |
| Tiền vệ tấn công | 20 | 178 cm | - | Anh |
| Tiền vệ phòng ngự | 32 | 187 cm | 77 kg | Đan Mạch |
| Tiền vệ phòng ngự | 27 | 181 cm | 74 kg | Tây Ban Nha |
| Tiền vệ phòng ngự | 18 | - | - | Anh |
| Thủ môn | 30 | 186 cm | 75 kg | Tây Ban Nha |
| Thủ môn | 31 | 188 cm | 89 kg | Tây Ban Nha |
| Thủ môn | 26 | 197 cm | 74 kg | Pháp |
| Thủ môn | 20 | 185 cm | - | Anh |
| Thủ môn | 18 | - | - | Anh |

