Arsenio Lafuente Nunes info
Thông tin
Lusitania FC Lourosa
Contract Period:
12
- Bồ Đào NhaQuốc gia
-
37AGE
30/08/1989
- -Vị trí
- 180 cmChiều cao
- 70 kgCân nặng
- £0.05 TriệuGiá trị ước tính
-
Hạng 2 Bồ Đào Nha
-
VĐQG Bồ Đào Nha
-
25-26
-
22-23
-
21-22
-
20-21
-
18-19
-
17-18
-
14-15
Thống kê cầu thủ
- 26/27GS/GP
- 0.15(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0.07(0.04)Sút bóng
(OT)
- 3.26(2.56)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.15Chuyền bóng quan trọng
- 0.3Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.07Rê bóng
- 0.19Bị phạm lỗi
- 0.15Phạm lỗi
- 0.04Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.07Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0.26Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.07Đánh đầu thành công
- 8/31GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.06Kiến tạo
-
0
0.1
Thẻ phạt
- 0.32(0.1)Sút bóng
(OT)
- 11.39(8.77)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.55Chuyền bóng quan trọng
- 0.26Chuyền dài chuẩn sắc
- 0.06Chọc khe
- 0.32Rê bóng
- 0.29Bị phạm lỗi
- 0.23Phạm lỗi
- 0.06Cắt bóng
- 0.06Cản bóng
- 0.68Đánh đầu
- 0.58Sai lầm
- 0.23Tắc bóng
- 0.03Bẫy việt vị
- 0.06Đánh đầu thành công
- 28/33GS/GP
- 0.06(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.09Kiến tạo
-
0
0.21
Thẻ phạt
- 1.33(0.52)Sút bóng
(OT)
- 18.36(14.27)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.97Chuyền bóng quan trọng
- 0.61Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.82Rê bóng
- 1.12Bị phạm lỗi
- 0.67Phạm lỗi
- 0.39Cắt bóng
- 0.06Cản bóng
- 0.55Đánh đầu
- 1.18Sai lầm
- 0.7Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.33Đánh đầu thành công
- 2/2GS/GP
- 1(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 27/30GS/GP
- 0.13(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.17Kiến tạo
-
0
0.13
Thẻ phạt
- 0.83(0.2)Sút bóng
(OT)
- 21.27(15.77)Chuyền bóng
(Thành công)
- 1.63Chuyền bóng quan trọng
- 1.13Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 1.1Rê bóng
- 1.6Bị phạm lỗi
- 1.23Phạm lỗi
- 0.47Cắt bóng
- 0.3Cản bóng
- 2.1Đánh đầu
- 1.7Sai lầm
- 1Tắc bóng
- 0.07Bẫy việt vị
- 0.53Đánh đầu thành công
- 24/29GS/GP
- 0.07(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.03Kiến tạo
-
0
0.14
Thẻ phạt
- 0.97(0.34)Sút bóng
(OT)
- 17.41(12.52)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.52Chuyền bóng quan trọng
- 0.59Chuyền dài chuẩn sắc
- 0.03Chọc khe
- 0.79Rê bóng
- 1.21Bị phạm lỗi
- 0.86Phạm lỗi
- 0.55Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 1.03Đánh đầu
- 1.03Sai lầm
- 0.93Tắc bóng
- 0.03Bẫy việt vị
- 0.28Đánh đầu thành công
- 26/28GS/GP
- 0.11(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
POR D2
|
Sporting CP B |
1 |
0 |
0 |
0
1
|
|
POR D2
|
FC Felgueiras |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
POR D2
|
Leixoes |
1 |
0 |
0 |
0
1
|
|
POR D2
|
Porto B |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
POR D2
|
Academico Viseu |
0 |
1 |
0 |
0
1
|
|
POR CUP
|
Cass Terence |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
POR D2
|
FC Felgueiras |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
POR D2
|
SL Benfica B |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
POR L3
|
CF Os Belenenses |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
POR L3
|
Atletico Clube Purtugal |
1 |
0 |
0 |
0
0
|