Thông tin
Rodina Moscow
Contract Period:
- Armenia,NgaQuốc gia
-
31AGE
17/06/1995
- -Vị trí
- 169 cmChiều cao
- -Cân nặng
- £0.45 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Nga
-
UEFA Nations League
-
VĐQG Hà Lan
-
21-22
-
20-21
-
17-18
-
20-22
-
16-17
Thống kê cầu thủ
- 0/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0(0)Sút bóng
(OT)
- 0.5(0.5)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 0.5Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0Bị phạm lỗi
- 0.5Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0Đánh đầu thành công
- 9/14GS/GP
- 0.29(0.14)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.07Kiến tạo
-
0
0.14
Thẻ phạt
- 1.14(0.71)Sút bóng
(OT)
- 13.71(9.79)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.93Chuyền bóng quan trọng
- 0.86Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.43Rê bóng
- 0.86Bị phạm lỗi
- 1.21Phạm lỗi
- 0.79Cắt bóng
- 0.07Cản bóng
- 0.79Đánh đầu
- 1.36Sai lầm
- 0.86Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.5Đánh đầu thành công
- 0/3GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0(0)Sút bóng
(OT)
- 3.67(3)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 0Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0.67Bị phạm lỗi
- 0.33Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.67Đánh đầu
- 1Sai lầm
- 0Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.33Đánh đầu thành công
- 3/4GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.25Kiến tạo
-
0
0.25
Thẻ phạt
- 0.75(0)Sút bóng
(OT)
- 16.75(10.75)Chuyền bóng
(Thành công)
- 1.25Chuyền bóng quan trọng
- 0.25Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.75Rê bóng
- 0.75Bị phạm lỗi
- 0.25Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 1.5Đánh đầu
- 2.75Sai lầm
- 0.25Tắc bóng
- 0.25Bẫy việt vị
- 0.25Đánh đầu thành công
- 1/3GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0(0)Sút bóng
(OT)
- 8.67(8.33)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 0.33Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.33Rê bóng
- 2.33Bị phạm lỗi
- 0.67Phạm lỗi
- 0.33Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.67Đánh đầu
- 1Sai lầm
- 0.67Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0Đánh đầu thành công
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
RUS D1
|
Spartak Kostroma |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
RUS D1
|
SKA Energiya |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
RUS Cup
|
SKA Energiya |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
RUS D1
|
Spartak Kostroma |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
RUS D1
|
KamAZ |
0 |
0 |
0 |
0
1
|