Thông tin
FC Torpedo Zhodino
Contract Period:
7
- BelarusQuốc gia
-
34AGE
19/10/1992
- -Vị trí
- 183 cmChiều cao
- -Cân nặng
- £0.3 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Belarus
-
Cúp Belarusian
-
Europa Conference League
-
Euro 2024
-
UEFA Nations League
-
Vòng loại World Cup khu vực châu Âu
-
UEFA Champions League
-
Europa League
-
26
-
25
-
20
-
25-26
-
25-26
-
23-24
-
22-23
-
21-22
-
20-21
-
15-17
-
14-15
Thống kê cầu thủ
- 13/14GS/GP
- 0.36(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 19/22GS/GP
- 0.18(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 12/19GS/GP
- 0.05(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 0/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 2/2GS/GP
- 0.5(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 4/6GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.17
Thẻ phạt
- 0.67(0)Sút bóng
(OT)
- 23.17(16.17)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.17Chuyền bóng quan trọng
- 1.67Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0.33Bị phạm lỗi
- 0.33Phạm lỗi
- 0.5Cắt bóng
- 0.17Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 1.17Sai lầm
- 0.83Tắc bóng
- 0.17Bẫy việt vị
- 0.5Đánh đầu thành công
- 2/4GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 1.25(0.25)Sút bóng
(OT)
- 28(21)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.5Chuyền bóng quan trọng
- 0.5Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.75Rê bóng
- 0.75Bị phạm lỗi
- 0Phạm lỗi
- 0.5Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 1.75Sai lầm
- 1Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 1.75Đánh đầu thành công
- 4/5GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.4
Thẻ phạt
- 0.8(0.2)Sút bóng
(OT)
- 32(22.2)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.2Chuyền bóng quan trọng
- 0.8Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0.8Bị phạm lỗi
- 0.8Phạm lỗi
- 1.4Cắt bóng
- 0.6Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 0.6Sai lầm
- 1Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 2.4Đánh đầu thành công
- 0/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 0/3GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 0/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0(0)Sút bóng
(OT)
- 5(5)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 0Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0Bị phạm lỗi
- 2Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 2Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0Đánh đầu thành công
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
BLR D1
|
FC Belshina Babruisk |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
BLR D1
|
Slavia Mozyr |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
BLR D1
|
FC Minsk |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
BLR D1
|
Arsenal Dzyarzhynsk |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
BLR D1
|
Dnepr Mogilev |
2 |
0 |
0 |
0
0
|
|
BLR D1
|
Dinamo Brest |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
UEFA ECL
|
FK Sutjeska Niksic |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
UEFA ECL
|
FK Sutjeska Niksic |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
BLR D1
|
Dinamo Minsk |
0 |
0 |
0 |
1
0
|
|
BLR D1
|
FC Minsk |
1 |
0 |
0 |
0
0
|