Thông tin
PFC Sochi
Contract Period:
17
- NgaQuốc gia
-
31AGE
09/11/1995
- -Vị trí
- 185 cmChiều cao
- 70 kgCân nặng
- £1 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Nga
-
Giao hữu quốc tế
-
25-26
-
24-25
-
23-24
-
23
-
22-23
-
22
-
21-22
Thống kê cầu thủ
- 13/18GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.06Kiến tạo
-
0
0.22
Thẻ phạt
- 0.17(0.06)Sút bóng
(OT)
- 29.44(22.94)Chuyền bóng
(Thành công)
- 1Chuyền bóng quan trọng
- 1.11Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.33Rê bóng
- 0.72Bị phạm lỗi
- 0.78Phạm lỗi
- 0.28Cắt bóng
- 0.17Cản bóng
- 0.11Đánh đầu
- 0.33Sai lầm
- 1.11Tắc bóng
- 0.11Bẫy việt vị
- 0.5Đánh đầu thành công
- 2/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0(0)Sút bóng
(OT)
- 33.5(22)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.5Chuyền bóng quan trọng
- 3.5Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 1Bị phạm lỗi
- 0.5Phạm lỗi
- 1Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 2.5Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 2Đánh đầu thành công
- 23/28GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.04
Thẻ phạt
- 0.14(0)Sút bóng
(OT)
- 32.5(25.07)Chuyền bóng
(Thành công)
- 1Chuyền bóng quan trọng
- 2.04Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.46Rê bóng
- 0.57Bị phạm lỗi
- 0.57Phạm lỗi
- 0.46Cắt bóng
- 0.18Cản bóng
- 0.39Đánh đầu
- 0.68Sai lầm
- 1.04Tắc bóng
- 0.04Bẫy việt vị
- 0.79Đánh đầu thành công
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 25/29GS/GP
- 0.03(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.14Kiến tạo
-
0
0.14
Thẻ phạt
- 0.52(0.1)Sút bóng
(OT)
- 37.45(30.14)Chuyền bóng
(Thành công)
- 1.24Chuyền bóng quan trọng
- 1.1Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.52Rê bóng
- 0.31Bị phạm lỗi
- 0.66Phạm lỗi
- 0.83Cắt bóng
- 0.14Cản bóng
- 0.79Đánh đầu
- 0.93Sai lầm
- 1.45Tắc bóng
- 0.1Bẫy việt vị
- 0.59Đánh đầu thành công
- 1/3GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 8/10GS/GP
- 0.2(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.1
Thẻ phạt
- 1.2(0.4)Sút bóng
(OT)
- 35.2(26)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.9Chuyền bóng quan trọng
- 0.7Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.6Rê bóng
- 0.3Bị phạm lỗi
- 0.6Phạm lỗi
- 0.7Cắt bóng
- 0.2Cản bóng
- 1.3Đánh đầu
- 1Sai lầm
- 1.2Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 2.1Đánh đầu thành công
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
RUS PR
|
Dinamo Moscow |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
RUS PR
|
Dinamo Moscow |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
RUS PR
|
Akron Togliatti |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
RUS PR
|
Lokomotiv Moscow |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
RUS D1
|
Arsenal Tula |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
RUS D1
|
Alania Vladikavkaz |
1 |
0 |
0 |
0
0
|