Thông tin
- UkraineQuốc gia
-
34AGE
05/07/1992
- -Vị trí
- 182 cmChiều cao
- -Cân nặng
- £0.28 TriệuGiá trị ước tính
-
Europa Conference League
-
VĐQG Nga
Thống kê cầu thủ
- 2/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 7/11GS/GP
- 0.18(0.09)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.18
Thẻ phạt
- 1.09(0.36)Sút bóng
(OT)
- 18.27(12.91)Chuyền bóng
(Thành công)
- 1.45Chuyền bóng quan trọng
- 1Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.91Rê bóng
- 1.64Bị phạm lỗi
- 0.73Phạm lỗi
- 0.18Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.82Đánh đầu
- 1.64Sai lầm
- 1.45Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.45Đánh đầu thành công
- 15/19GS/GP
- 0.05(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.21Kiến tạo
-
0
0.16
Thẻ phạt
- 1.74(0.53)Sút bóng
(OT)
- 24.11(16)Chuyền bóng
(Thành công)
- 2.26Chuyền bóng quan trọng
- 1.32Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.95Rê bóng
- 1.11Bị phạm lỗi
- 0.74Phạm lỗi
- 0.53Cắt bóng
- 0.05Cản bóng
- 0.95Đánh đầu
- 1.21Sai lầm
- 0.53Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 1Đánh đầu thành công
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
ARM CUP
|
Andranik |
0 |
1 |
0 |
0
0
|
|
ARM D1
|
Ararat Yerevan |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ARM D1
|
FC Pyunik |
1 |
0 |
0 |
0
0
|