Thông tin
Metalist 1925 Kharkiv
Contract Period:
31
- UkraineQuốc gia
-
34AGE
07/03/1992
- -Vị trí
- 190 cmChiều cao
- -Cân nặng
- £0.25 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Ukraine
-
Cúp Ukraine
-
UEFA Champions League
-
Europa League
-
Giao hữu quốc tế
-
25-26
-
25-26
-
21-22
-
20-21
-
19-20
-
18-19
-
17-18
-
17
Thống kê cầu thủ
- 26/26GS/GP
- 0.04(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 2/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0(0)Sút bóng
(OT)
- 32(29)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 3Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 1Rê bóng
- 0Bị phạm lỗi
- 0Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 2Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 1Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 1Đánh đầu thành công
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 1(0)Sút bóng
(OT)
- 40(37)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 1Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 3Rê bóng
- 2Bị phạm lỗi
- 0Phạm lỗi
- 1Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 2Sai lầm
- 2Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0Đánh đầu thành công
- 5/5GS/GP
- 0.2(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.6
Thẻ phạt
- 0.4(0.4)Sút bóng
(OT)
- 61(55)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.2Chuyền bóng quan trọng
- 5.2Chuyền dài chuẩn sắc
- 0.2Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0.6Bị phạm lỗi
- 1Phạm lỗi
- 1.8Cắt bóng
- 0.8Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 0.2Sai lầm
- 1.6Tắc bóng
- 0.4Bẫy việt vị
- 4.4Đánh đầu thành công
- 3/3GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0.33(0)Sút bóng
(OT)
- 62(53)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 2Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0Bị phạm lỗi
- 0.67Phạm lỗi
- 2Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 0.33Sai lầm
- 1Tắc bóng
- 1.33Bẫy việt vị
- 3Đánh đầu thành công
- 0/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
1
Thẻ phạt
- 0(0)Sút bóng
(OT)
- 41(28)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 4Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0Bị phạm lỗi
- 1Phạm lỗi
- 1Cắt bóng
- 1Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 2Sai lầm
- 1Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0Đánh đầu thành công
- 0/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
UKR D1
|
Veres |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
UKR D1
|
Veres |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
UKR D1
|
FC Shakhtar Donetsk |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
UKR D1
|
Rukh Vynnyky |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
INT CF
|
Metalist 1925 Kharkiv |
0 |
0 |
1 |
0
0
|
|
UKR D1
|
Polissya Zhytomyr |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
UKR D1
|
FC Shakhtar Donetsk |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
INT CF
|
Qarabag |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
UKR D1
|
Chernomorets Odessa |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
UKR D1
|
FC Karpaty Lviv |
0 |
0 |
0 |
0
1
|