Thông tin
Krylya Sovetov Samara
Contract Period:
70
- BelarusQuốc gia
-
22AGE
25/11/2004
- -Vị trí
- 186 cmChiều cao
- -Cân nặng
- £0.9 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Nga
-
Giao hữu quốc tế
-
Cúp Nga
-
Siêu Cúp Nga
-
25-26
-
24-25
-
26
-
25-26
-
25
-
25
Thống kê cầu thủ
- 7/19GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.05
Thẻ phạt
- 0.74(0.21)Sút bóng
(OT)
- 9.37(6.74)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.21Chuyền bóng quan trọng
- 0.32Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.47Rê bóng
- 0.74Bị phạm lỗi
- 0.42Phạm lỗi
- 0.16Cắt bóng
- 0.05Cản bóng
- 0.26Đánh đầu
- 0.42Sai lầm
- 0.53Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.37Đánh đầu thành công
- 1/5GS/GP
- 0.2(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.2
Thẻ phạt
- 0.8(0.6)Sút bóng
(OT)
- 3(2.2)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 0Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.2Rê bóng
- 0.4Bị phạm lỗi
- 0.4Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.6Đánh đầu
- 0.4Sai lầm
- 0Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0Đánh đầu thành công
- 4/4GS/GP
- 0.25(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 3/3GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 4(1)Sút bóng
(OT)
- 11(9)Chuyền bóng
(Thành công)
- 2Chuyền bóng quan trọng
- 2Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 2Bị phạm lỗi
- 0Phạm lỗi
- 1Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 1Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 1Đánh đầu thành công
- 0/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
INT FRL
|
Syria |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
RUS PR
|
Lokomotiv Moscow |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
INT FRL
|
Armenia |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
RUS Cup
|
FK Makhachkala |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
RUS Cup
|
Akron Togliatti |
1 |
0 |
0 |
0
1
|
|
INT CF
|
FC Amkal Moscow |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
RUS PR
|
FK Nizhny Novgorod |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
RUS PR
|
Krylya Sovetov Samara |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
INT FRL
|
Tajikistan |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
INT CF
|
Krylya Sovetov Samara |
1 |
0 |
0 |
0
0
|