Thông tin
Rodina Moscow
Contract Period:
3
- NgaQuốc gia
-
29AGE
11/06/1997
- -Vị trí
- 185 cmChiều cao
- -Cân nặng
- £0.45 TriệuGiá trị ước tính
Thống kê cầu thủ
- 17/20GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0.05
0.15
Thẻ phạt
- 0.2(0)Sút bóng
(OT)
- 38.5(30.8)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.05Chuyền bóng quan trọng
- 3.65Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.15Rê bóng
- 0.45Bị phạm lỗi
- 1.05Phạm lỗi
- 1.2Cắt bóng
- 0.65Cản bóng
- 0.05Đánh đầu
- 0.35Sai lầm
- 1.55Tắc bóng
- 0.3Bẫy việt vị
- 1.1Đánh đầu thành công
- 10/15GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.07Kiến tạo
-
0
0.33
Thẻ phạt
- 0.2(0)Sút bóng
(OT)
- 26.53(20.27)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.27Chuyền bóng quan trọng
- 1.27Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.2Rê bóng
- 0.07Bị phạm lỗi
- 1.33Phạm lỗi
- 1.07Cắt bóng
- 0.4Cản bóng
- 0.4Đánh đầu
- 0.27Sai lầm
- 1.33Tắc bóng
- 0.13Bẫy việt vị
- 1.6Đánh đầu thành công
- 1/3GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0(0)Sút bóng
(OT)
- 14.33(12)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 0.33Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0.33Bị phạm lỗi
- 1Phạm lỗi
- 0.67Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0.33Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.67Đánh đầu thành công
- 4/8GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
RUS D1
|
Arsenal Tula |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
RUS D1
|
Rotor Volgograd |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
RUS D1
|
FC Torpedo Moscow |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
INT CF
|
Rodina Moscow |
0 |
0 |
1 |
0
0
|