Thông tin
FC Utrecht
Contract Period:
18
- UkraineQuốc gia
-
19AGE
10/08/2007
- -Vị trí
- 192 cmChiều cao
- 88 kgCân nặng
- £1.5 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Hà Lan
-
Hạng hai Đức
-
Cúp Quốc Gia Đức
-
UEFA Champions League
Thống kê cầu thủ
- 13/15GS/GP
- 0.33(0.07)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.07Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 2.07(0.67)Sút bóng
(OT)
- 11.27(7.93)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.47Chuyền bóng quan trọng
- 0.4Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.53Rê bóng
- 0.33Bị phạm lỗi
- 1.27Phạm lỗi
- 0.07Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.87Đánh đầu
- 2.8Sai lầm
- 0.47Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 1.67Đánh đầu thành công
- 7/13GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.08Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 1.15(0.31)Sút bóng
(OT)
- 8.85(6.46)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.38Chuyền bóng quan trọng
- 0.08Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.54Rê bóng
- 0.08Bị phạm lỗi
- 1.15Phạm lỗi
- 0.23Cắt bóng
- 0.46Cản bóng
- 0.62Đánh đầu
- 1.31Sai lầm
- 0.77Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.92Đánh đầu thành công
- 0/1GS/GP
- 1(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 0/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0(0)Sút bóng
(OT)
- 2(2)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 0Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0Bị phạm lỗi
- 0.5Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 0.5Sai lầm
- 0Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.5Đánh đầu thành công
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
HOL D1
|
SC Heerenveen |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
HOL D1
|
PSV Eindhoven |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
HOL D1
|
Go Ahead Eagles |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
HOL D1
|
FC Twente Enschede |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
HOL D1
|
AZ Alkmaar |
0 |
1 |
0 |
0
0
|
|
INT FRL
|
U21 Albania |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
UEFA U21Q
|
Croatia U21 |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
UEFA U21Q
|
U21 Hungary |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
GER Reg
|
Wurzburger Kickers |
0 |
1 |
0 |
0
0
|
|
GERC
|
FV Illertissen |
1 |
0 |
0 |
0
0
|