Thông tin
Augsburg
Contract Period:
34
- BrazilQuốc gia
-
25AGE
29/01/2001
- -Vị trí
- 188 cmChiều cao
- 80 kgCân nặng
- £5 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Đức
-
Cúp Quốc Gia Đức
-
Giao hữu
-
Europa League
-
Cúp QG Bồ Đào Nha
-
VĐQG Brazil
-
25-26
-
24-25
-
25-26
-
25
-
24-25
-
24-25
-
22-23
-
22
Thống kê cầu thủ
- 11/15GS/GP
- 0.13(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.13
Thẻ phạt
- 0.33(0.13)Sút bóng
(OT)
- 30.07(24.67)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.27Chuyền bóng quan trọng
- 1.73Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.13Rê bóng
- 0.73Bị phạm lỗi
- 0.87Phạm lỗi
- 0.8Cắt bóng
- 0.73Cản bóng
- 0.07Đánh đầu
- 0.53Sai lầm
- 1.73Tắc bóng
- 0.4Bẫy việt vị
- 1.67Đánh đầu thành công
- 24/26GS/GP
- 0.04(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.31
Thẻ phạt
- 0.38(0.08)Sút bóng
(OT)
- 44.31(36.73)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.19Chuyền bóng quan trọng
- 1.46Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.12Rê bóng
- 0.73Bị phạm lỗi
- 1.46Phạm lỗi
- 1.42Cắt bóng
- 0.77Cản bóng
- 0.42Đánh đầu
- 0.42Sai lầm
- 1.96Tắc bóng
- 0.54Bẫy việt vị
- 2.69Đánh đầu thành công
- 0/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 5/6GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.33
Thẻ phạt
- 0.67(0.5)Sút bóng
(OT)
- 40.33(35.67)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 1.33Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0.5Bị phạm lỗi
- 1.33Phạm lỗi
- 1.83Cắt bóng
- 1.17Cản bóng
- 0.17Đánh đầu
- 1Sai lầm
- 3.33Tắc bóng
- 0.17Bẫy việt vị
- 1.5Đánh đầu thành công
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 17/17GS/GP
- 0.06(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.29
Thẻ phạt
- 0.65(0.12)Sút bóng
(OT)
- 48.35(42.24)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.06Chuyền bóng quan trọng
- 1.59Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.12Rê bóng
- 0.59Bị phạm lỗi
- 0.94Phạm lỗi
- 0.88Cắt bóng
- 1.12Cản bóng
- 0.06Đánh đầu
- 0.35Sai lầm
- 1.12Tắc bóng
- 0.47Bẫy việt vị
- 1.65Đánh đầu thành công
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
GER D1
|
Hoffenheim |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
GER D1
|
Hamburger |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
GER D1
|
Augsburg |
0 |
0 |
1 |
0
0
|
|
GER D1
|
Bayern Munich |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
GER D1
|
SC Freiburg |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
GER D1
|
Monchengladbach |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
GER D1
|
Borussia Dortmund |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
GER D1
|
Mainz |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
GER D1
|
RB Leipzig |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
GER D1
|
Heidenheim |
0 |
0 |
0 |
0
1
|