Thông tin
- BỉQuốc gia
-
21AGE
01/02/2005
- -Vị trí
- 186 cmChiều cao
- 68 kgCân nặng
- £4 TriệuGiá trị ước tính
Thống kê cầu thủ
- 35/36GS/GP
- 0.08(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.06Kiến tạo
-
0
0.14
Thẻ phạt
- 0.64(0.19)Sút bóng
(OT)
- 37.25(30.08)Chuyền bóng
(Thành công)
- 1.14Chuyền bóng quan trọng
- 1.06Chuyền dài chuẩn sắc
- 0.14Chọc khe
- 0.67Rê bóng
- 1.5Bị phạm lỗi
- 0.56Phạm lỗi
- 1.28Cắt bóng
- 0.28Cản bóng
- 0.47Đánh đầu
- 0.83Sai lầm
- 2.36Tắc bóng
- 0.06Bẫy việt vị
- 0.86Đánh đầu thành công
- 20/24GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.08Kiến tạo
-
0
0.17
Thẻ phạt
- 0.54(0.21)Sút bóng
(OT)
- 17.71(13.58)Chuyền bóng
(Thành công)
- 1Chuyền bóng quan trọng
- 0.67Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.42Rê bóng
- 0.88Bị phạm lỗi
- 0.54Phạm lỗi
- 0.63Cắt bóng
- 0.21Cản bóng
- 0.58Đánh đầu
- 1.13Sai lầm
- 1.75Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.67Đánh đầu thành công
- 23/25GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.04Kiến tạo
-
0.04
0.2
Thẻ phạt
- 0.48(0.16)Sút bóng
(OT)
- 37.68(30.6)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.64Chuyền bóng quan trọng
- 1.48Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.52Rê bóng
- 0.84Bị phạm lỗi
- 0.68Phạm lỗi
- 1.12Cắt bóng
- 0.52Cản bóng
- 0.52Đánh đầu
- 0.88Sai lầm
- 1.6Tắc bóng
- 0.08Bẫy việt vị
- 0.76Đánh đầu thành công
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
BEL D1
|
Standard Liege |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
BEL D1
|
Sporting Charleroi |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
BEL D1
|
Oud Heverlee Leuven |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
BEL D1
|
Royal Antwerp FC |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
BEL D1
|
Club Brugge |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
BEL D1
|
Oud Heverlee Leuven |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
BEL D1
|
Anderlecht |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
BEL D1
|
Royal Antwerp FC |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
BEL D1
|
Standard Liege |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
BEL D1
|
Standard Liege |
0 |
0 |
0 |
0
1
|