Thông tin
MTK Hungaria FC
Contract Period:
14
- HungaryQuốc gia
-
23AGE
02/10/2003
- -Vị trí
- 183 cmChiều cao
- -Cân nặng
- £0.5 TriệuGiá trị ước tính
Thống kê cầu thủ
- 15/26GS/GP
- 0.04(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0.04(0)Sút bóng
(OT)
- 4.73(4.15)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.08Chuyền bóng quan trọng
- 0.35Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.04Rê bóng
- 0.08Bị phạm lỗi
- 0.19Phạm lỗi
- 0.12Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0.19Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.08Đánh đầu thành công
- 16/26GS/GP
- 0.08(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
INT CF
|
Kecskemeti TE |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
INT CF
|
videoton FC fehervar |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
HUN D1
|
Paksi SE |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
HUN D1
|
Varda SE |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
HUN D1
|
Paksi SE |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
HUN D1
|
Ujpesti TE |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
HUN D1
|
Diosgyor VTK |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
HUN D1
|
Nyiregyhaza |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
HUN Cup
|
Ivancsa |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
INT CF
|
Universitaea Cluj |
1 |
0 |
0 |
0
0
|