Thông tin
Legia Warszawa
Contract Period:
55
- Ba LanQuốc gia
-
39AGE
04/11/1987
- -Vị trí
- 189 cmChiều cao
- 86 kgCân nặng
- £0.1 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Ba Lan
-
Europa League
-
Europa Conference League
-
FIFA World Cup
-
UEFA Champions League
-
Euro 2024
-
UEFA Nations League
-
Giao hữu quốc tế
-
VĐQG Nga
-
Vòng loại World Cup khu vực châu Âu
-
25-26
-
24-25
-
25-26
-
25-26
-
24-25
-
23-24
-
22
-
21-22
-
20-21
-
19-21
-
18-19
-
18
-
18
-
17
-
16-17
-
16-17
-
16
-
15-17
-
15-16
-
15-16
-
14-16
-
14-15
-
14-15
-
14
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
INT CF
|
Sparta Prague |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
INT CF
|
SK Sigma Olomouc |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
INT CF
|
Legia Warszawa |
0 |
0 |
1 |
0
0
|
|
UEFA ECL
|
Samsunspor |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
POL PR
|
Cracovia Krakow |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
UEFA ECL
|
Hibernian FC |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
UEFA EL
|
AEK Larnaca |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
POL PR
|
GKS Katowice |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
POL PR
|
Stal Mielec |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
POL PR
|
Cracovia Krakow |
0 |
0 |
0 |
0
1
|