Thông tin
Transinvest Vilnius
Contract Period:
44
- LithuaniaQuốc gia
-
36AGE
10/06/1990
- -Vị trí
- 188 cmChiều cao
- -Cân nặng
- £0.2 TriệuGiá trị ước tính
-
Lithuania A Lyga
-
Euro 2024
-
UEFA Nations League
-
Giao hữu quốc tế
-
Vòng loại World Cup khu vực châu Âu
-
2026
-
2024
-
2019-2021
-
2018-2019
-
2018
-
2016
-
2015-2017
-
2014-2016
Thống kê cầu thủ
- 0/5GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 10/11GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 2/5GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 6/6GS/GP
- 1(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 1(1)Sút bóng
(OT)
- 178(131)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 10Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 4Bị phạm lỗi
- 6Phạm lỗi
- 12Cắt bóng
- 3Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 3Sai lầm
- 12Tắc bóng
- 4Bẫy việt vị
- 7Đánh đầu thành công
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 2/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 7/7GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
1
Thẻ phạt
- 1(0)Sút bóng
(OT)
- 37(26)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 2Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0Bị phạm lỗi
- 4Phạm lỗi
- 1Cắt bóng
- 3Cản bóng
- 2Đánh đầu
- 1Sai lầm
- 10Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0Đánh đầu thành công
- 8/8GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 1(0)Sút bóng
(OT)
- 50(34)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 2Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 1Bị phạm lỗi
- 2Phạm lỗi
- 5Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 1Đánh đầu
- 1Sai lầm
- 8Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 2Đánh đầu thành công
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
LIT D2
|
Siauliai B |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
LIT D2
|
Nevezis |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
LIT D2
|
FK Zalgiris Vilnius C |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
LIT D2
|
FK Panevezys B |
1 |
0 |
0 |
0
0
|