Thông tin
- ÝQuốc gia
-
30AGE
17/03/1996
- -Vị trí
- 186 cmChiều cao
- 75 kgCân nặng
- £0.7 TriệuGiá trị ước tính
-
Hạng 2 Ý
-
VĐQG Ý
-
Cúp Ý
-
Giao hữu
-
VĐQG Pháp
-
24-25
-
23-24
-
25-26
-
25-26
-
25
-
20-21
-
19-20
-
18-19
Thống kê cầu thủ
- 10/28GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 17/26GS/GP
- 0.08(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 17/26GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.31
Thẻ phạt
- 0.15(0.04)Sút bóng
(OT)
- 19.96(16.42)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.15Chuyền bóng quan trọng
- 1.12Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.08Rê bóng
- 0.96Bị phạm lỗi
- 1.27Phạm lỗi
- 0.73Cắt bóng
- 0.5Cản bóng
- 0.19Đánh đầu
- 0.46Sai lầm
- 0.73Tắc bóng
- 0.19Bẫy việt vị
- 0.73Đánh đầu thành công
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 0/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 0/3GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0(0)Sút bóng
(OT)
- 5.67(4)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 0.33Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.33Rê bóng
- 0Bị phạm lỗi
- 0Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.33Đánh đầu thành công
- 21/21GS/GP
- 0.05(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.05Kiến tạo
-
0
0.24
Thẻ phạt
- 0.29(0.05)Sút bóng
(OT)
- 35.19(25.62)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.24Chuyền bóng quan trọng
- 1.57Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 1.05Rê bóng
- 1.43Bị phạm lỗi
- 1.33Phạm lỗi
- 1.48Cắt bóng
- 0.52Cản bóng
- 0.71Đánh đầu
- 0.76Sai lầm
- 2.33Tắc bóng
- 0.1Bẫy việt vị
- 1.57Đánh đầu thành công
- 16/18GS/GP
- 0.06(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.44
Thẻ phạt
- 0.06(0.06)Sút bóng
(OT)
- 33.39(26.78)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.56Chuyền bóng quan trọng
- 2.33Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.5Rê bóng
- 0.61Bị phạm lỗi
- 1Phạm lỗi
- 1.89Cắt bóng
- 0.17Cản bóng
- 0.44Đánh đầu
- 0.39Sai lầm
- 2.5Tắc bóng
- 0.28Bẫy việt vị
- 0.89Đánh đầu thành công
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
ITA D1
|
Napoli |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ITA D1
|
Cremonese |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ITA D1
|
Genoa |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ITA D1
|
Inter Milan |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ITA D1
|
Genoa |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ITA D1
|
Cagliari |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ITA D1
|
Lecce |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ITA D1
|
US Sassuolo Calcio |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ITA Cup
|
Cesena |
0 |
0 |
0 |
1
1
|
|
INT CF
|
Augsburg |
0 |
0 |
0 |
0
1
|