Thông tin
Gamba Osaka
Contract Period:
-
55
- Nhật BảnQuốc gia
-
25AGE
01/11/2001
- -Vị trí
- 179 cmChiều cao
- -Cân nặng
- £0.6 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Nhật Bản
-
J. League Cup
-
AFC Champions League
-
Thế vận hội Olympic
-
Cúp Nhật Bản
-
Siêu Cúp Nhật Bản
-
Hạng 2 Nhật Bản
-
25
-
24
-
23
-
25
-
24-25
-
24
-
24
-
24
-
23-24
-
23
-
23
-
22
-
21
-
20
Thống kê cầu thủ
- 27/33GS/GP
- 0.21(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.12Kiến tạo
-
0
0.12
Thẻ phạt
- 1.3(0.48)Sút bóng
(OT)
- 16.18(11.39)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.7Chuyền bóng quan trọng
- 0.3Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.61Rê bóng
- 1.48Bị phạm lỗi
- 1.21Phạm lỗi
- 0.21Cắt bóng
- 0.06Cản bóng
- 1.18Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0.88Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 1.67Đánh đầu thành công
- 10/34GS/GP
- 0.09(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.09Kiến tạo
-
0
0.09
Thẻ phạt
- 0.94(0.29)Sút bóng
(OT)
- 11.44(8.97)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.62Chuyền bóng quan trọng
- 0.15Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.32Rê bóng
- 0.88Bị phạm lỗi
- 0.5Phạm lỗi
- 0.18Cắt bóng
- 0.12Cản bóng
- 0.71Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0.76Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.59Đánh đầu thành công
- 2/9GS/GP
- 0.33(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 1.56(0.89)Sút bóng
(OT)
- 10.89(9.11)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.78Chuyền bóng quan trọng
- 0.33Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.11Rê bóng
- 1Bị phạm lỗi
- 0.56Phạm lỗi
- 0.44Cắt bóng
- 0.11Cản bóng
- 0.89Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0.22Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.67Đánh đầu thành công
- 1/2GS/GP
- 0.5(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 8/11GS/GP
- 0.18(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 0/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/4GS/GP
- 0.75(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 2/2GS/GP
- 0.5(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 9/12GS/GP
- 0.25(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 0/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 2/8GS/GP
- 0.5(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 17/28GS/GP
- 0.18(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 12/19GS/GP
- 0.53(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 0/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
JPN D1
|
Kashima Antlers |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
JPN D1
|
Cerezo Osaka |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
JPN D1
|
Kyoto Sanga |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
JPN D1
|
Sanfrecce Hiroshima |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
JPN D1
|
Urawa Red Diamonds |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
JPN LC
|
Kashiwa Reysol |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
JPN D1
|
FC Machida Zelvia |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
INT CF
|
Liverpool |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
JPN D1
|
Nagoya Grampus Eight |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
JPN D1
|
Kashima Antlers |
0 |
0 |
0 |
0
1
|