Thông tin
- Đan MạchQuốc gia
-
22AGE
05/05/2004
- -Vị trí
- 184 cmChiều cao
- 72 kgCân nặng
- £0.7 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Đan Mạch
-
Cúp Đan Mạch
-
League 1 Đan Mạch
-
Europa Conference League
-
25-26
-
23-24
-
22-23
-
25-26
-
25-26
-
25-26
Thống kê cầu thủ
- 0/4GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 0/3GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 0/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/2GS/GP
- 1(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 12/13GS/GP
- 0.38(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 0/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
DEN D1
|
Esbjerg FB |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
DEN D1
|
Hillerod Fodbold |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
DEN D1
|
Middelfart |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
DEN D1
|
AC Horsens |
1 |
0 |
0 |
0
1
|
|
DEN D1
|
Kolding IF |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
DAN Cup
|
Kolding BK |
2 |
0 |
0 |
0
0
|
|
INT CF
|
Thisted FC |
1 |
0 |
0 |
0
0
|