Thông tin
U21 Wales
Contract Period:
- WalesQuốc gia
-
30AGE
30/10/1996
- -Vị trí
- 178 cmChiều cao
- -Cân nặng
- £0.05 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Wales
-
Europa Conference League
-
Hạng 4 Anh
-
Hạng Nhất Anh
-
25-26
-
26-27
-
25-26
-
24-25
-
20-21
-
19-20
-
18-19
-
17-18
Thống kê cầu thủ
- 22/26GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.15
Thẻ phạt
- 0.12(0)Sút bóng
(OT)
- 9.69(6.58)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.12Chuyền bóng quan trọng
- 0.54Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0.5Bị phạm lỗi
- 0.35Phạm lỗi
- 0.42Cắt bóng
- 0.12Cản bóng
- 0.19Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0.15Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.62Đánh đầu thành công
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 2/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 2/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/4GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0(0)Sút bóng
(OT)
- 9.25(4.5)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 0.75Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0.75Bị phạm lỗi
- 0.25Phạm lỗi
- 0.25Cắt bóng
- 0.25Cản bóng
- 0.5Đánh đầu
- 0.25Sai lầm
- 0.25Tắc bóng
- 0.25Bẫy việt vị
- 0.75Đánh đầu thành công
- 4/4GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.25
Thẻ phạt
- 0(0)Sút bóng
(OT)
- 0.25(0.25)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.25Chuyền bóng quan trọng
- 0Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0.5Bị phạm lỗi
- 0.75Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0.25Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0Đánh đầu thành công
- 11/11GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.55
Thẻ phạt
- 0.18(0.09)Sút bóng
(OT)
- 25.82(18.09)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.18Chuyền bóng quan trọng
- 1.45Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.09Rê bóng
- 1Bị phạm lỗi
- 1Phạm lỗi
- 1.55Cắt bóng
- 0.55Cản bóng
- 0.36Đánh đầu
- 0.82Sai lầm
- 2.82Tắc bóng
- 0.18Bẫy việt vị
- 0.82Đánh đầu thành công
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0(0)Sút bóng
(OT)
- 14(9)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 1Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 1Rê bóng
- 0Bị phạm lỗi
- 0Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 2Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 2Sai lầm
- 4Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 1Đánh đầu thành công
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
UEFA ECL
|
FC Santa Coloma |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
Welsh PR
|
Haverfordwest County |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
Welsh PR
|
Caernarfon |
0 |
0 |
0 |
1
0
|
|
Welsh PR
|
Barry Town AFC |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
Welsh PR
|
Colwyn Bay |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
Welsh PR
|
The New Saints |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
Welsh PR
|
Caernarfon |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
Welsh PR
|
The New Saints |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
Welsh PR
|
Haverfordwest County |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
Welsh PR
|
Colwyn Bay |
0 |
0 |
0 |
0
1
|