Thông tin
- Grenada,AnhQuốc gia
-
27AGE
15/05/1999
- -Vị trí
- 178 cmChiều cao
- 76 kgCân nặng
- £0.2 TriệuGiá trị ước tính
-
Hạng 4 Anh
-
Cúp Liên Đoàn Anh
-
Cúp FA
Thống kê cầu thủ
- 43/45GS/GP
- 0.04(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.09Kiến tạo
-
0
0.2
Thẻ phạt
- 0.69(0.07)Sút bóng
(OT)
- 34(21.36)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.73Chuyền bóng quan trọng
- 1.96Chuyền dài chuẩn sắc
- 0.02Chọc khe
- 0.47Rê bóng
- 1.38Bị phạm lỗi
- 1.09Phạm lỗi
- 1.62Cắt bóng
- 0.36Cản bóng
- 0.6Đánh đầu
- 1.44Sai lầm
- 1.98Tắc bóng
- 0.04Bẫy việt vị
- 2.62Đánh đầu thành công
- 1/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 25/28GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.04Kiến tạo
-
0.04
0.18
Thẻ phạt
- 0.18(0.07)Sút bóng
(OT)
- 27.14(18.71)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.43Chuyền bóng quan trọng
- 1.5Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.11Rê bóng
- 1.04Bị phạm lỗi
- 1.07Phạm lỗi
- 0.86Cắt bóng
- 0.39Cản bóng
- 0.46Đánh đầu
- 0.5Sai lầm
- 1.86Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 1.64Đánh đầu thành công
- 0/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0(0)Sút bóng
(OT)
- 13(10)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 0Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 1Rê bóng
- 1Bị phạm lỗi
- 0Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 2Sai lầm
- 1Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0Đánh đầu thành công
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
ENG L2
|
Barrow |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ENG L2
|
Oldham Athletic AFC |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ENG L2
|
Crewe Alexandra |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ENG L2
|
Swindon |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ENG L2
|
Newport County |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ENG L2
|
Grimsby Town |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ENG L2
|
Walsall |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ENG FAC
|
Bristol Rovers |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ENG L2
|
Swindon |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ENG L2
|
Gillingham |
0 |
0 |
0 |
0
1
|