Thông tin
Al Hussein Irbid
Contract Period:
9
- AnhQuốc gia
-
33AGE
01/12/1993
- -Vị trí
- 191 cmChiều cao
- -Cân nặng
- £0.5 TriệuGiá trị ước tính
-
AFC Champions League 2
-
Hạng Nhất Trung Quốc
-
VĐQG Phần Lan
Thống kê cầu thủ
- 2/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 27/27GS/GP
- 0.37(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 23/23GS/GP
- 0.52(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 23/25GS/GP
- 0.52(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
JOR D1
|
Ramtha SC |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
JOR D1
|
Al Wihdat Amman |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
CHA D1
|
Guangxi Pingguo |
0 |
0 |
0 |
1
0
|
|
CHA D1
|
Dongguan Guanlian |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
CHA D1
|
Dalian Kun City |
1 |
0 |
0 |
0
1
|
|
CHA D1
|
ShanXi Union |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
CHA D1
|
Hebei Gongfu |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
CHA D1
|
Guangxi Pingguo |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
CHA D1
|
Dongguan Guanlian |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
CHA D1
|
Dalian Kun City |
2 |
0 |
0 |
0
0
|