Thông tin
Charlotte FC
Contract Period:
8
- AnhQuốc gia
-
36AGE
01/04/1990
- -Vị trí
- 174 cmChiều cao
- 73 kgCân nặng
- £0.4 TriệuGiá trị ước tính
-
MLS Mỹ
-
NCAL Cup
-
Ngoại Hạng Anh
-
Cúp Liên Đoàn Anh
-
Cúp FA
-
Europa League
-
Hạng Nhất Anh
-
26
-
25
-
24
-
23
-
25
-
24
-
23
-
21-22
-
21-22
-
21-22
-
20-21
-
20-21
-
19-20
-
19-20
-
18-19
-
18-19
-
18-19
-
17-18
-
17-18
-
16-17
-
16-17
-
16-17
-
15-16
-
15-16
-
15-16
-
14-15
-
14-15
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
MLS
|
Toronto FC |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
MLS
|
FC Cincinnati |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
MLS
|
New England Revolution |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
MLS
|
Orlando City |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
MLS
|
Philadelphia Union |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
MLS
|
Inter Miami |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
MLS
|
Los Angeles Galaxy |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
MLS
|
Montreal Impact |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
MLS
|
New York City FC |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
MLS
|
New England Revolution |
0 |
0 |
0 |
0
1
|