Bảng A | |||
| Giờ | Đội bóng | FT | |
|---|---|---|---|
|
Nữ Trung Quốc
Nữ Đài Loan TQ
|
2
0
|
||
|
Nữ Nhật Bản
Nữ Việt Nam
|
5
0
|
||
|
Nữ Đài Loan TQ
Nữ Nhật Bản
|
1
11
|
||
|
Nữ Việt Nam
Nữ Trung Quốc
|
0
2
|
||
|
Nữ Trung Quốc
Nữ Nhật Bản
|
0
1
|
||
|
Nữ Đài Loan TQ
Nữ Việt Nam
|
0
1
|
||
Bảng B | |||
| Giờ | Đội bóng | FT | |
|
Myanmar Nữ
Thái Lan Nữ
|
1
2
|
||
|
Nữ Úc
Nữ Hàn Quốc
|
4
0
|
||
|
Thái Lan Nữ
Triều Tiên Nữ
|
0
9
|
||
|
Nữ Úc
Myanmar Nữ
|
2
0
|
||
|
Triều Tiên Nữ
Myanmar Nữ
|
3
0
|
||
|
Nữ Hàn Quốc
Thái Lan Nữ
|
11
0
|
||
|
Nữ Hàn Quốc
Myanmar Nữ
|
3
1
|
||
|
Nữ Úc
Triều Tiên Nữ
|
0
0
|
||
|
Thái Lan Nữ
Nữ Úc
|
0
5
|
||
|
Triều Tiên Nữ
Nữ Hàn Quốc
|
1
0
|
||

