Bảng A | |||
| Giờ | Đội bóng | FT | |
|---|---|---|---|
|
Ấn Độ Nữ
Maldives Nữ
|
15
0
|
||
|
Nữ Hàn Quốc
Thái Lan Nữ
1
|
5
0
|
||
|
Thái Lan Nữ
Maldives Nữ
|
10
0
|
||
|
Nữ Hàn Quốc
Ấn Độ Nữ
1 1
|
10
0
|
||
|
Thái Lan Nữ
Ấn Độ Nữ
|
10
0
|
||
|
Nữ Hàn Quốc
Maldives Nữ
|
13
0
|
||
Bảng B | |||
| Giờ | Đội bóng | FT | |
|
Jordan Nữ
1 2
Nữ Đài Loan TQ
|
2
2
|
||
|
Nữ Nhật Bản
Nữ Trung Quốc
|
0
0
|
||
|
Nữ Trung Quốc
Nữ Đài Loan TQ
|
4
0
|
||
|
Nữ Nhật Bản
Jordan Nữ
|
12
0
|
||
|
Nữ Đài Loan TQ
Nữ Nhật Bản
|
0
3
|
||
|
Nữ Trung Quốc
Jordan Nữ
|
5
0
|
||
Bảng C | |||
| Giờ | Đội bóng | FT | |
|
Triều Tiên Nữ
1
Nữ Việt Nam
|
5
0
|
||
|
Hồng Kông Nữ
Triều Tiên Nữ
|
0
5
|
||
|
Nữ Việt Nam
Hồng Kông Nữ
|
5
0
|
||

