Bảng A | |||
| Giờ | Đội bóng | FT | |
|---|---|---|---|
|
Nữ Hàn Quốc
1
Nữ Đài Loan TQ
|
2
1
|
||
|
Indonesia Nữ
Maldives Nữ
|
6
0
|
||
|
Maldives Nữ
Nữ Hàn Quốc
|
0
8
|
||
|
Indonesia Nữ
1
Nữ Đài Loan TQ
|
0
4
|
||
|
Indonesia Nữ
Nữ Hàn Quốc
1
|
0
12
|
||
|
Nữ Đài Loan TQ
Maldives Nữ
|
7
0
|
||
Bảng B | |||
| Giờ | Đội bóng | FT | |
|
Triều Tiên Nữ
Tajikistan Nữ
1
|
16
0
|
||
|
Nữ Trung Quốc
Hồng Kông Nữ
1
|
7
0
|
||
|
Tajikistan Nữ
Nữ Trung Quốc
|
0
16
|
||
|
Hồng Kông Nữ
Triều Tiên Nữ
|
0
8
|
||
|
Triều Tiên Nữ
1
Nữ Trung Quốc
1 4
|
0
2
|
||
|
Hồng Kông Nữ
Tajikistan Nữ
|
6
1
|
||
Bảng C | |||
| Giờ | Đội bóng | FT | |
|
Thái Lan Nữ
1
Nữ Nhật Bản
1
|
0
2
|
||
|
Nữ Việt Nam
Thái Lan Nữ
1
|
3
2
|
||
|
Nữ Nhật Bản
Nữ Việt Nam
|
7
0
|
||

