Bảng A | |||
| Giờ | Đội bóng | FT | |
|---|---|---|---|
|
Nữ Trung Quốc
Mông Cổ Nữ
|
16
0
|
||
|
Mông Cổ Nữ
Uzbekistan Nữ
|
0
6
|
||
|
Uzbekistan Nữ
1
Nữ Trung Quốc
|
0
6
|
||
Bảng B | |||
| Giờ | Đội bóng | FT | |
|
Nữ Đài Loan TQ
Ấn Độ Nữ
|
2
1
|
||
|
Ấn Độ Nữ
Thái Lan Nữ
|
0
1
|
||
|
Thái Lan Nữ
1
Nữ Đài Loan TQ
1
|
0
1
|
||
Bảng C | |||
| Giờ | Đội bóng | FT | |
|
Triều Tiên Nữ
Singapore Nữ
|
7
0
|
||
|
Singapore Nữ
Triều Tiên Nữ
|
0
10
|
||
Bảng D | |||
| Giờ | Đội bóng | FT | |
|
Nữ Việt Nam
Nepal Nữ
|
2
0
|
||
|
Nữ Nhật Bản
Bangladesh Nữ
|
8
0
|
||
|
Bangladesh Nữ
1
Nữ Việt Nam
|
1
6
|
||
|
Nepal Nữ
Nữ Nhật Bản
|
0
8
|
||
|
Nữ Nhật Bản
1
Nữ Việt Nam
1
|
7
0
|
||
|
Nepal Nữ
1
Bangladesh Nữ
1
|
1
1
|
||
Bảng E | |||
| Giờ | Đội bóng | FT | |
|
Hồng Kông Nữ
2
Nữ Philippines
|
1
3
|
||
|
Nữ Hàn Quốc
Myanmar Nữ
4
|
3
0
|
||
|
Myanmar Nữ
Hồng Kông Nữ
|
1
0
|
||
|
Nữ Philippines
2
Nữ Hàn Quốc
3
|
1
5
|
||
|
Nữ Hàn Quốc
Hồng Kông Nữ
|
5
0
|
||
|
Nữ Philippines
Myanmar Nữ
4
|
3
0
|
||

